nurse-pond
/'nə:spɔnd/
Học thuậtThân thiện
A nurse-pond is used to raise small fish before they are moved to a larger lake.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ao nuôi cá: Một ao nhỏ hoặc khu vực nước được sử dụng đặc biệt để nuôi và chăm sóc cá, thường là cá con, trước khi chúng được thả ra môi trường tự nhiên hoặc các ao lớn hơn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The fish farm has several nurse-ponds for the young tilapia. (Trang trại cá có nhiều ao nuôi cá cho cá rô phi con.)
- They transferred the fry from the hatchery to the nurse-pond. (Họ chuyển cá bột từ trại giống sang ao nuôi cá.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to stock a nurse-pond": thả cá vào ao nuôi.
- The farmers will stock the nurse-pond with thousands of fingerlings. (Những người nông dân sẽ thả hàng nghìn con cá giống vào ao nuôi.)
Biến thể và từ gần giống
- Fish pond (n): ao cá (nói chung).
- Rearing pond (n): ao ương, ao nuôi (có nghĩa tương tự "nurse-pond").
- Hatchery (n): trại giống, nơi ấp trứng và nuôi cá bột.
Từ đồng nghĩa
- Rearing pond: ao ương nuôi.
- Fry pond: ao nuôi cá bột.
A nurse-pond is used to raise small fish before they are moved to a larger lake.
danh từ
- ao nuôi cá