nursed

nursed

The baby was nursed by his mother.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Được mẹ, được cho : "nursed" mô tả trạng thái của một em bé được nuôi dưỡng bằng sữa mẹ trực tiếp từ bầu của người mẹ.
  2. Động từ (quá khứ của nurse):

    • Cho , nuôi dưỡng bằng sữa mẹ: Hành động người mẹ cho con hoặc chăm sóc trẻ sơ sinh bằng cách cho .
    • Chăm sóc, điều dưỡng: Hành động chăm sóc người bệnh hoặc người già yếu một cách tận tình.
    • Ấp ủ, nuôi dưỡng (cảm xúc, ý tưởng): Duy trì hoặc phát triển một cảm xúc, suy nghĩ, hoặc kế hoạch trong lòng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The nursed infant was healthy and content. (Em bé được mẹ khỏe mạnh hài lòng.)
    • She preferred her baby to be nursed rather than bottle-fed. ( ấy thích con mình được mẹ hơn bình.)
  • Động từ:

    • The mother nursed her baby for six months. (Người mẹ đã cho con trong sáu tháng.)
    • He nursed his grandmother back to health after her surgery. (Anh ấy đã chăm sóc mình hồi phục sức khỏe sau ca phẫu thuật.)
    • She nursed a secret hope that he would return. ( ấy ấp ủ một hy vọng thầm kín rằng anh ấy sẽ quay lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be nursed on something": được nuôi dưỡng hoặc chịu ảnh hưởng từ một điều đó từ nhỏ.

    • He was nursed on tales of adventure and heroism. (Anh ấy được nuôi dưỡng bằng những câu chuyện phiêu lưu anh hùng.)
  • "to nurse a grievance": nuôi dưỡng một mối bất bình, oán giận trong lòng.

    • She nursed a grievance against her colleague for years. ( ấy đã nuôi dưỡng mối bất bình với đồng nghiệp trong nhiều năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Nurse (danh từ/động từ): y tá / cho , chăm sóc.
  • Nursing (danh từ/tính từ): nghề y tá / liên quan đến việc cho hoặc chăm sóc.
  • Nursery (danh từ): nhà trẻ, vườn ươm.
Từ đồng nghĩa
  • Breast-fed (tính từ): được mẹ (chỉ dùng cho trẻ sơ sinh).
  • Suckled (tính từ/động từ quá khứ): được , được nuôi dưỡng (thường dùng cho động vật ).
  • Tended (động từ quá khứ): được chăm sóc, được săn sóc (dùng cho người bệnh hoặc người già).
  • Cherished (động từ quá khứ): được trân trọng, được ấp ủ (dùng cho cảm xúc, kỷ niệm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Nurse along: chăm sóc hoặc hỗ trợ ai đó hoặc thứ đó phát triển từ từ.

    • She nursed the injured bird along until it could fly again. ( ấy chăm sóc chú chim bị thương cho đến khi có thể bay lại.)
  • Nurse through: giúp ai đó vượt qua một giai đoạn khó khăn (bệnh tật, khủng hoảng).

    • The doctor nursed him through the critical illness. (Bác sĩ đã chăm sóc anh ấy vượt qua căn bệnh nguy kịch.)
Thành ngữ liên quan
  • Nurse a grudge: ôm hận, nuôi dưỡng lòng thù hận.

    • He nurses a grudge against his former partner. (Anh ấy ôm hận với đối tác của mình.)
  • Nurse a cold: chăm sóc bản thân khi bị cảm lạnh.

    • She stayed home to nurse a cold. ( ấynhà để chăm sóc bản thân khi bị cảm lạnh.)