nursed
Định nghĩa
Tính từ:
- Được bú mẹ, được cho bú: "nursed" mô tả trạng thái của một em bé được nuôi dưỡng bằng sữa mẹ trực tiếp từ bầu vú của người mẹ.
Động từ (quá khứ của nurse):
- Cho bú, nuôi dưỡng bằng sữa mẹ: Hành động người mẹ cho con bú hoặc chăm sóc trẻ sơ sinh bằng cách cho bú.
- Chăm sóc, điều dưỡng: Hành động chăm sóc người bệnh hoặc người già yếu một cách tận tình.
- Ấp ủ, nuôi dưỡng (cảm xúc, ý tưởng): Duy trì hoặc phát triển một cảm xúc, suy nghĩ, hoặc kế hoạch trong lòng.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The nursed infant was healthy and content. (Em bé được bú mẹ khỏe mạnh và hài lòng.)
- She preferred her baby to be nursed rather than bottle-fed. (Cô ấy thích con mình được bú mẹ hơn là bú bình.)
Động từ:
- The mother nursed her baby for six months. (Người mẹ đã cho con bú trong sáu tháng.)
- He nursed his grandmother back to health after her surgery. (Anh ấy đã chăm sóc bà mình hồi phục sức khỏe sau ca phẫu thuật.)
- She nursed a secret hope that he would return. (Cô ấy ấp ủ một hy vọng thầm kín rằng anh ấy sẽ quay lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be nursed on something": được nuôi dưỡng hoặc chịu ảnh hưởng từ một điều gì đó từ nhỏ.
- He was nursed on tales of adventure and heroism. (Anh ấy được nuôi dưỡng bằng những câu chuyện phiêu lưu và anh hùng.)
"to nurse a grievance": nuôi dưỡng một mối bất bình, oán giận trong lòng.
- She nursed a grievance against her colleague for years. (Cô ấy đã nuôi dưỡng mối bất bình với đồng nghiệp trong nhiều năm.)
Biến thể và từ gần giống
- Nurse (danh từ/động từ): y tá / cho bú, chăm sóc.
- Nursing (danh từ/tính từ): nghề y tá / liên quan đến việc cho bú hoặc chăm sóc.
- Nursery (danh từ): nhà trẻ, vườn ươm.
Từ đồng nghĩa
- Breast-fed (tính từ): được bú mẹ (chỉ dùng cho trẻ sơ sinh).
- Suckled (tính từ/động từ quá khứ): được bú, được nuôi dưỡng (thường dùng cho động vật có vú).
- Tended (động từ quá khứ): được chăm sóc, được săn sóc (dùng cho người bệnh hoặc người già).
- Cherished (động từ quá khứ): được trân trọng, được ấp ủ (dùng cho cảm xúc, kỷ niệm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Nurse along: chăm sóc hoặc hỗ trợ ai đó hoặc thứ gì đó phát triển từ từ.
- She nursed the injured bird along until it could fly again. (Cô ấy chăm sóc chú chim bị thương cho đến khi nó có thể bay lại.)
Nurse through: giúp ai đó vượt qua một giai đoạn khó khăn (bệnh tật, khủng hoảng).
- The doctor nursed him through the critical illness. (Bác sĩ đã chăm sóc anh ấy vượt qua căn bệnh nguy kịch.)
Thành ngữ liên quan
Nurse a grudge: ôm hận, nuôi dưỡng lòng thù hận.
- He nurses a grudge against his former partner. (Anh ấy ôm hận với đối tác cũ của mình.)
Nurse a cold: chăm sóc bản thân khi bị cảm lạnh.
- She stayed home to nurse a cold. (Cô ấy ở nhà để chăm sóc bản thân khi bị cảm lạnh.)