nursing care
Định nghĩa
Danh từ: Sự chăm sóc điều dưỡng: "nursing care" chỉ việc chăm sóc y tế được thực hiện bởi một y tá hoặc điều dưỡng viên có tay nghề, bao gồm các hoạt động như theo dõi sức khỏe, cho thuốc, vệ sinh cá nhân cho bệnh nhân, và hỗ trợ các quy trình điều trị.
Ví dụ sử dụng
- (Bệnh nhân cần sự chăm sóc điều dưỡng 24 giờ sau ca phẫu thuật.)
- (Sự chăm sóc điều dưỡng tại nhà có thể giúp người cao tuổi duy trì sự độc lập của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to provide nursing care": cung cấp sự chăm sóc điều dưỡng.
- The hospital provides high-quality nursing care to all patients. (Bệnh viện cung cấp sự chăm sóc điều dưỡng chất lượng cao cho tất cả bệnh nhân.)
- "nursing care plan": kế hoạch chăm sóc điều dưỡng.
- The nurse developed a personalized nursing care plan for each patient. (Y tá đã phát triển một kế hoạch chăm sóc điều dưỡng cá nhân hóa cho từng bệnh nhân.)
Biến thể và từ gần giống
- Nursing (danh từ): ngành điều dưỡng.
- She decided to study nursing at university. (Cô ấy quyết định học ngành điều dưỡng tại trường đại học.)
- Caregiver (danh từ): người chăm sóc (có thể không phải y tá chuyên nghiệp).
- The family hired a caregiver to assist with daily tasks. (Gia đình đã thuê một người chăm sóc để hỗ trợ các công việc hàng ngày.)
Từ đồng nghĩa
- Medical care: chăm sóc y tế (rộng hơn, bao gồm cả bác sĩ và điều dưỡng).
- Patient care: chăm sóc bệnh nhân (thường dùng trong bối cảnh bệnh viện).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp với "nursing care", nhưng có thể dùng: - Look after: chăm sóc. - Nurses look after patients with compassion. (Các y tá chăm sóc bệnh nhân với lòng trắc ẩn.)
Thành ngữ liên quan
- Tender loving care (TLC): sự chăm sóc âu yếm, đầy tình thương (thường dùng không chính thức).
- The elderly woman needs some tender loving care, not just nursing care. (Người phụ nữ lớn tuổi cần sự chăm sóc âu yếm, không chỉ sự chăm sóc điều dưỡng.)