nursing
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự cho con bú, việc nuôi con bằng sữa mẹ: "nursing" chỉ hành động cho trẻ sơ sinh hoặc trẻ nhỏ bú sữa từ vú mẹ.
- Nghề y tá, ngành điều dưỡng: "nursing" là nghề chăm sóc người bệnh, người già yếu hoặc người bị thương trong bệnh viện hoặc các cơ sở y tế.
- Sự chăm sóc y tế: "nursing" cũng chỉ công việc chăm sóc người bệnh hoặc người bị thương, bao gồm các hoạt động như theo dõi sức khỏe, cho thuốc, vệ sinh cá nhân.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Breastfeeding is a form of nursing that provides essential nutrients to the baby. (Việc cho con bú là một hình thức nuôi con bằng sữa mẹ cung cấp các chất dinh dưỡng thiết yếu cho em bé.)
- She decided to pursue a career in nursing after volunteering at a hospital. (Cô ấy quyết định theo đuổi sự nghiệp trong ngành điều dưỡng sau khi làm tình nguyện tại một bệnh viện.)
- The nursing of the elderly requires patience and compassion. (Việc chăm sóc y tế cho người già đòi hỏi sự kiên nhẫn và lòng trắc ẩn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be in nursing": đang làm việc trong ngành điều dưỡng.
- She has been in nursing for over twenty years. (Cô ấy đã làm trong ngành điều dưỡng hơn hai mươi năm.)
"nursing home": viện dưỡng lão, nhà dưỡng lão (nơi chăm sóc người già yếu).
- My grandmother lives in a nursing home because she needs full-time care. (Bà tôi sống trong một viện dưỡng lão vì bà cần được chăm sóc toàn thời gian.)
"nursing care": dịch vụ chăm sóc y tế (do y tá thực hiện).
- The patient received excellent nursing care during his recovery. (Bệnh nhân đã nhận được dịch vụ chăm sóc y tế xuất sắc trong quá trình hồi phục.)
Biến thể và từ gần giống
Nurse (danh từ): y tá, người chăm sóc bệnh nhân.
- The nurse checked my blood pressure. (Y tá đã kiểm tra huyết áp của tôi.)
Nurse (động từ): cho bú, chăm sóc (bệnh nhân).
- She nursed her sick husband back to health. (Cô ấy đã chăm sóc người chồng ốm yếu của mình cho đến khi khỏi bệnh.)
Nursery (danh từ): nhà trẻ, vườn ươm (cây).
- The children are playing in the nursery. (Những đứa trẻ đang chơi trong nhà trẻ.)
Từ đồng nghĩa
Breastfeeding: cho con bú (chỉ nghĩa liên quan đến sữa mẹ).
- Breastfeeding is recommended for the first six months of a baby's life. (Việc cho con bú được khuyến nghị trong sáu tháng đầu đời của em bé.)
Caregiving: sự chăm sóc (người bệnh hoặc người già).
- Caregiving can be emotionally demanding. (Việc chăm sóc người bệnh có thể gây áp lực về mặt cảm xúc.)
Medical care: chăm sóc y tế (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả điều dưỡng).
- Access to medical care is a basic human right. (Tiếp cận chăm sóc y tế là một quyền cơ bản của con người.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Nurse along: chăm sóc ai đó vượt qua giai đoạn khó khăn (thường dùng trong nghĩa bóng).
- He nursed the project along despite the lack of funding. (Anh ấy đã chăm sóc dự án vượt qua khó khăn mặc dù thiếu kinh phí.)
Thành ngữ liên quan
- Nurse a grudge: ôm mối hận thù, không quên một sự xúc phạm.
- She nursed a grudge against her colleague for years. (Cô ấy đã ôm mối hận thù với đồng nghiệp của mình trong nhiều năm.)