nurtural

nurtural

A child's nurtural kindness is shown by sharing toys with a friend.

Định nghĩa

Tính từ: thuộc về sự nuôi dưỡng, giáo dục; bắt nguồn từ quá trình nuôi dưỡng (chứ không phải bẩm sinh).

Từ "nurtural" dùng để chỉ những phẩm chất, đặc điểm hoặc hành vi được thông qua sự chăm sóc, dạy dỗ môi trường sống, trái ngược với những yếu tố do di truyền hoặc bản năng tự nhiên.

dụ sử dụng
  • (Sự lịch sự của đứa trẻ hoàn toàn do nuôi dưỡng, được học từ cha mẹ.)
  • (Các cuộc tranh luận về bẩm sinh so với nuôi dưỡng thường tập trung vào việc trí thông minh do di truyền hay do nuôi dưỡng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nurtural factors: các yếu tố thuộc về môi trường nuôi dưỡng.

    • Nurtural factors like parenting style and education can significantly shape a person's personality. (Các yếu tố nuôi dưỡng như phong cách nuôi dạy con cái giáo dục có thể định hình đáng kể tính cách của một người.)
  • Nurtural traits: những đặc điểm được từ sự nuôi dưỡng.

    • Language skills are primarily nurtural traits, acquired through exposure and practice. (Kỹ năng ngôn ngữ chủ yếu những đặc điểm được từ nuôi dưỡng, được tiếp thu qua tiếp xúc thực hành.)
Biến thể từ gần giống
  • Nurture (danh từ/động từ): sự nuôi dưỡng; nuôi dưỡng.
    • The debate is between nature and nurture. (Cuộc tranh luận giữa bẩm sinh nuôi dưỡng.)
  • Nurturing (tính từ): tính nuôi dưỡng, chăm sóc.
    • She has a nurturing personality. ( ấy tính cách chăm sóc người khác.)
Từ đồng nghĩa
  • Acquired: được (thông qua học hỏi, không phải bẩm sinh).
  • Environmental: thuộc về môi trường.
  • Learned: được học, được rèn luyện.
Từ trái nghĩa
  • Innate: bẩm sinh, vốn .
  • Genetic: thuộc về di truyền.
  • Natural: tự nhiên, bản năng.
Thành ngữ liên quan
  • Nature versus nurture: bẩm sinh đối lập với nuôi dưỡng (một cuộc tranh luận kinh điển trong tâm lý học về nguồn gốc của hành vi tính cách).