nurturance

nurturance

A mother shows nurturance by feeding her baby.

Định nghĩa

Danh từ: Sự chăm sóc nuôi dưỡng về thể chất lẫn tinh thần, đặc biệt dành cho trẻ em hoặc người thân yêu. "Nurturance" nhấn mạnh hành động cung cấp sự chăm sóc, hỗ trợ dinh dưỡng một cách liên tục ý thức.

dụ sử dụng
  • (Sự chăm sóc nuôi dưỡng liên tục của người mẹ đã giúp đứa trẻ phát triển tốt.)
  • (Trong tâm lý học, sự chăm sóc nuôi dưỡng được coi thiết yếu cho sự phát triển cảm xúc lành mạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nurturance" thường được dùng trong các ngữ cảnh chuyên ngành như tâm lý học, xã hội học, hoặc giáo dục để chỉ một quá trình chăm sóc chủ đích, không chỉ hành động bản năng.
    • The study focused on the role of nurturance in parent-child relationships. (Nghiên cứu tập trung vào vai trò của sự chăm sóc nuôi dưỡng trong mối quan hệ cha mẹ - con cái.)
Biến thể từ gần giống
  • Nurture (động từ): nuôi dưỡng, chăm sóc.
    • Parents must nurture their children's talents. (Cha mẹ phải nuôi dưỡng tài năng của con cái.)
  • Nurturer (danh từ): người chăm sóc, người nuôi dưỡng.
    • She is a natural nurturer, always caring for others. ( ấy một người chăm sóc bẩm sinh, luôn quan tâm đến người khác.)
  • Nurturing (tính từ): mang tính chăm sóc, nuôi dưỡng.
    • A nurturing environment is crucial for child development. (Một môi trường chăm sóc nuôi dưỡng rất quan trọng cho sự phát triển của trẻ.)
Từ đồng nghĩa
  • Care: sự chăm sóc (nói chung).
  • Nourishment: sự nuôi dưỡng (thường về thể chất).
  • Upbringing: sự nuôi dạy (nhấn mạnh quá trình giáo dục chăm sóc từ nhỏ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "nurturance". Tuy nhiên, có thể dùng động từ liên quan "nurture" với các giới từ:
    • Nurture into: nuôi dưỡng để trở thành.
      • They nurtured the idea into a successful business. (Họ nuôi dưỡng ý tưởng đó thành một doanh nghiệp thành công.)
Thành ngữ liên quan
  • Tender loving care (TLC): sự chăm sóc ân cần, đầy yêu thương (thường dùng thay thế cho "nurturance" trong ngữ cảnh thân mật).
    • A little tender loving care can work wonders for a sick child. (Một chút chăm sóc ân cần có thể mang lại điều kỳ diệu cho một đứa trẻ bị bệnh.)

Từ gần giống