nut-bearing
Định nghĩa
Tính từ: (dùng cho cây bụi hoặc cây thân gỗ) có quả hạch, mang quả hạch. Từ này mô tả một loại cây có khả năng sinh ra các loại quả có vỏ cứng (quả hạch) như hạt dẻ, hạnh nhân, óc chó.
Ví dụ sử dụng
- (Cây sồi và cây óc chó là những cây mang quả hạch.)
- (Những cây bụi mang quả hạch trong vườn thu hút nhiều sóc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- nut-bearing capacity: khả năng mang quả hạch của cây.
- The nut-bearing capacity of this tree depends on the climate. (Khả năng mang quả hạch của cây này phụ thuộc vào khí hậu.)
- nut-bearing species: loài mang quả hạch.
- Hazelnut is a popular nut-bearing species in temperate regions. (Cây phỉ là một loài mang quả hạch phổ biến ở vùng ôn đới.)
Biến thể và từ gần giống
- Nut (danh từ): quả hạch (hạt có vỏ cứng).
- She cracked the nut with a hammer. (Cô ấy đập vỡ quả hạch bằng búa.)
- Bearing (danh từ): sự mang, sự sinh ra (quả).
- The tree is in full bearing this year. (Năm nay cây đang trong thời kỳ sinh quả rộ.)
Từ đồng nghĩa
- Fruit-bearing: mang quả (nói chung, không chỉ riêng quả hạch).
- Seed-bearing: mang hạt (hạt có thể nằm trong quả hoặc không).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có cụm động từ phổ biến cho từ này.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến cho từ này.)