nut-leaved screw tree
A gardener carefully prunes the nut-leaved screw tree in the botanical garden.
Định nghĩa
Danh từ: Nut-leaved screw tree (cây trục quả hạt) là một loại cây bụi có nguồn gốc từ Đông Ấn, thường được trồng vì lá có lông và hoa màu đỏ cam.
Ví dụ sử dụng
- (Cây trục quả hạt thường được trồng trong các khu vườn nhiệt đới vì lá trang trí của nó.)
- (Nông dân ở Đông Ấn coi trọng cây trục quả hạt vì những chiếc lá có lông tạo thêm kết cấu cho cảnh quan.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to cultivate the nut-leaved screw tree": trồng và chăm sóc loại cây này.
- Gardeners often cultivate the nut-leaved screw tree for its vibrant flowers. (Những người làm vườn thường trồng cây trục quả hạt vì hoa rực rỡ của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Screw tree (danh từ): cây trục, một nhóm thực vật có quả xoắn.
- The screw tree is known for its twisted seed pods. (Cây trục nổi tiếng với những quả hạt xoắn.)
Từ đồng nghĩa
- Shrub: cây bụi, cây thấp.
- This shrub is native to East India. (Cây bụi này có nguồn gốc từ Đông Ấn.)
Các cụm từ liên quan
- Nut-leaved: có lá hình hạt, lá giống hạt.
- The nut-leaved shrub has small, nut-shaped leaves. (Cây bụi lá hạt có những chiếc lá nhỏ hình hạt.)