nutbrown

nutbrown

Her nutbrown hair shone in the autumn sunlight.

Định nghĩa

Tính từ: - Màu hạt dẻ / màu nâu hạt dẻ: "nutbrown" dùng để mô tả một màu nâu đặc trưng, giống như màu của các loại hạt (như hạt dẻ, quả óc chó) hoặc vỏ cây. Màu này thường ấm áp, đậm tự nhiên.

dụ sử dụng
  • ( ấy mái tóc màu hạt dẻ tuyệt đẹp, óng ánh dưới ánh mặt trời.)
  • (Những chiếc màu nâu hạt dẻ phủ kín mặt đất trong khu rừng vào mùa thu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nutbrown ale": Một loại bia màu nâu sẫm, thường được gọi là "bia nâu".

    • He ordered a pint of nutbrown ale at the pub. (Anh ấy gọi một pint bia màu nâu hạt dẻ tại quán rượu.)
  • "nutbrown skin": Màu da rám nắng, thường do tiếp xúc với ánh nắng mặt trời.

    • The farmer's nutbrown skin showed his many years working outdoors. (Làn da màu hạt dẻ của người nông dân cho thấy nhiều năm làm việc ngoài trời của ông.)
Biến thể từ gần giống
  • Nut (danh từ): Hạt (như hạt dẻ, hạnh nhân).
  • Brown (tính từ): Màu nâu.
  • Nut-colored (tính từ): Màu hạt dẻ (một cách diễn đạt tương tự, nhưng ít phổ biến hơn "nutbrown").
Từ đồng nghĩa
  • Chestnut: Màu hạt dẻ (thường dùng cho tóc).
    • Her chestnut hair was similar to nutbrown. (Mái tóc màu hạt dẻ của ấy tương tự như màu nâu hạt dẻ.)
  • Hazel: Màu nâu nhạt pha xanh (thường dùng cho mắt).
  • Walnut: Màu nâu óc chó (màu nâu đậm hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không — "nutbrown" tính từ đơn lẻ, không kết hợp với động từ để tạo thành cụm động từ.
Thành ngữ liên quan
  • Không — "nutbrown" không xuất hiện trong các thành ngữ phổ biến tiếng Anh.