nutlike

nutlike

A baker sprinkles nutlike seeds on top of a fresh loaf of bread.

Định nghĩa

Tính từ: 1. Giống hạt (quả hạch) về hình dạng kích thước: "nutlike" mô tả một vật hình dạng hoặc kích thước tương tự như một loại hạt (như hạt dẻ, hạt óc chó). 2. vị hạt (quả hạch): "nutlike" cũng chỉ hương vị hoặc mùi thơm đặc trưng của các loại hạt.

dụ sử dụng
  • (Những viên sỏi nhỏ, tròn trông giống như hạt.)
  • (Loại phô mai này vị như hạt, rất hợp với rượu vang.)
  • (Những chiếc bánh quy này đặc vị hạt, với kết cấu giòn tan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nutlike aroma": mùi thơm như hạt.
    • The roasted coffee beans gave off a nutlike aroma. (Những hạt cà phê rang tỏa ra mùi thơm như hạt.)
  • "nutlike kernel": nhân giống hạt.
    • The fruit's nutlike kernel is edible but bitter. (Nhân giống hạt của loại quả này có thể ăn được nhưng hơi đắng.)
Biến thể từ gần giống
  • Nutty (tính từ): vị hạt; cũng có nghĩa bóng điên rồ hoặc lập dị.
    • The sherry was described as nutty in the tasting notes. (Rượu sherry được mô tả vị hạt trong ghi chú nếm thử.)
  • Nut (danh từ): hạt (quả hạch); hoặc đai ốc trong kỹ thuật.
    • She cracked open a walnut, a type of nut. ( ấy bẻ vỡ một quả óc chó, một loại hạt.)
Từ đồng nghĩa
  • Nutty: vị hoặc mùi hạt.
  • Seedlike: giống hạt (thường chỉ kích thước hoặc hình dạng nhỏ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "nutlike".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến chứa "nutlike".