nutmeg family

nutmeg family

The nutmeg family includes trees that produce fragrant spices.

Định nghĩa

Danh từ: Họ nhục đậu khấu (danh pháp khoa học: Myristicaceae) – một họ thực vật nhiệt đới hương thơm, bao gồm các cây gỗ lớn với hạt áo hạt (aril).

dụ sử dụng
  • (Họ nhục đậu khấu bao gồm các loại cây cho ra gia vị như nhục đậu khấu mace.)
  • (Các nhà thực vật học phân loại Myristica fragrans một thành viên của họ nhục đậu khấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "belonging to the nutmeg family": thuộc về họ nhục đậu khấu.
    • Many tropical trees belonging to the nutmeg family have medicinal properties. (Nhiều cây nhiệt đới thuộc họ nhục đậu khấu đặc tính chữa bệnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Nutmeg (n): nhục đậu khấu (gia vị từ hạt của cây trong họ này).
    • Grated nutmeg is often added to eggnog. (Nhục đậu khấu bào thường được thêm vào rượu trứng.)
  • Mace (n): mace (gia vị từ áo hạt của cây nhục đậu khấu).
    • Mace has a slightly milder flavor than nutmeg. (Mace hương vị nhẹ hơn một chút so với nhục đậu khấu.)
Từ đồng nghĩa
  • Myristicaceae (danh pháp khoa học): họ nhục đậu khấu.
    • The Myristicaceae family is native to tropical regions. (Họ Myristicaceae nguồn gốc từ các vùng nhiệt đới.)
  • Nutmeg plant family: họ thực vật nhục đậu khấu (cách gọi thông thường).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "nutmeg family".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "nutmeg family".