dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Anh - Anh (Wordnet)

nutmeg

Words Mentioning "nutmeg"

allspice
california nutmeg
cappuccino
cappuccino coffee
carya myristicaeformis
carya myristiciformis
cinnamon toast
coffee cappuccino
genus torreya
grate
mace
myristica fragrans
negus
nutmeg
nutmeg hickory
nutmeg-shaped
nutmeg tree
nutmeg-yew
smack
taste
torreya
torreya californica
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...