nutmeg-shaped
Định nghĩa
- Tính từ: "nutmeg-shaped" có nghĩa là có hình dạng giống như một hạt nhục đậu khấu. Đây là một tính từ ghép mô tả hình dáng của một vật thể, thường là hình bầu dục hoặc hình trứng thuôn dài, với bề mặt không hoàn toàn nhẵn và có các đường gân hoặc vết lõm nhẹ, tương tự như hạt nhục đậu khấu thật.
Ví dụ sử dụng
- (Lọ gia vị chứa những hạt nhỏ có hình dạng giống hạt nhục đậu khấu.)
- (Người nghệ sĩ đã chạm khắc một vật trang trí có hình dạng giống hạt nhục đậu khấu từ gỗ.)
- (Hóa thạch có cấu trúc hình dạng giống hạt nhục đậu khấu, gợi ý rằng nó là một loại hạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong mô tả thực vật học: "nutmeg-shaped" thường được dùng để mô tả hạt hoặc quả có hình dạng tương tự hạt nhục đậu khấu, đặc biệt là trong các tài liệu về thực vật hoặc gia vị.
- The fruit of the Myristica fragrans tree is nutmeg-shaped when dried. (Quả của cây nhục đậu khấu Myristica fragrans có hình dạng giống hạt nhục đậu khấu khi được sấy khô.)
Trong nghệ thuật và thiết kế: "nutmeg-shaped" có thể mô tả các vật thể trang trí hoặc đồ thủ công có hình dạng thuôn dài, hơi bất đối xứng.
- The pottery vase had a nutmeg-shaped body, tapering at both ends. (Chiếc bình gốm có thân hình dạng giống hạt nhục đậu khấu, thuôn nhỏ ở cả hai đầu.)
Biến thể và từ gần giống
Nutmeg-like (tính từ): giống hạt nhục đậu khấu (về hình dạng hoặc mùi vị).
- The cookie had a nutmeg-like flavor. (Chiếc bánh quy có hương vị giống nhục đậu khấu.)
Nutmeg (danh từ): nhục đậu khấu – hạt của cây Myristica fragrans, dùng làm gia vị.
- She added a pinch of nutmeg to the eggnog. (Cô ấy thêm một chút nhục đậu khấu vào trứng sữa.)
Từ đồng nghĩa
Oval-shaped: có hình bầu dục.
- The nutmeg-shaped seed is essentially oval-shaped. (Hạt có hình dạng giống hạt nhục đậu khấu về cơ bản là có hình bầu dục.)
Ellipsoid: hình elip (thuật ngữ hình học).
- The object was ellipsoid, but the texture gave it a nutmeg-shaped appearance. (Vật thể có dạng elip, nhưng kết cấu bề mặt khiến nó có vẻ ngoài giống hạt nhục đậu khấu.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Shape like: có hình dạng giống.
- The pebble was shaped like a nutmeg. (Viên sỏi có hình dạng giống hạt nhục đậu khấu.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "nutmeg-shaped". Tuy nhiên, trong ẩm thực, "nutmeg" thường xuất hiện trong các thành ngữ như "a pinch of nutmeg" (một chút nhục đậu khấu) để chỉ một lượng nhỏ gia vị.