nutmeg-yew

nutmeg-yew

A nutmeg-yew tree grows on a forested hillside.

Định nghĩa

Danh từ: Nutmeg-yew một loại cây thường xanh nguồn gốc từ California, mang quả giống hạt nhục đậu khấu nhưng vị mạnh như nhựa thông.

dụ sử dụng
  • (Cây nutmeg-yew một loại cây độc đáo nguồn gốc từ California.)
  • (Quả của cây nutmeg-yew vị nhựa thông mạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be like a nutmeg-yew": (hiếm) dùng để chỉ một thứ đó có vẻ ngoài hấp dẫn nhưng vị lại khó chịu.
    • The cake looked delicious, but it tasted like a nutmeg-yew. (Cái bánh trông ngon, nhưng ăn vào lại vị như cây nutmeg-yew.)
Biến thể từ gần giống
  • Nutmeg: hạt nhục đậu khấu (gia vị).
    • I added a pinch of nutmeg to the coffee. (Tôi thêm một chút hạt nhục đậu khấu vào cà phê.)
  • Yew: cây thủy tùng (một loại cây kim).
    • The yew tree is often found in cemeteries. (Cây thủy tùng thường được tìm thấynghĩa trang.)
Từ đồng nghĩa
  • California nutmeg: tên gọi khác của cây nutmeg-yew.
  • Torreya californica: tên khoa học của loài cây này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "nutmeg-yew" do đây một thuật ngữ thực vật cụ thể.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "nutmeg-yew".