nutrient artery

nutrient artery

The nutrient artery delivers blood to the bone's inner cavity.

Định nghĩa

Danh từ: Động mạch dinh dưỡngmột động mạch cung cấp máu cho khoang tủy của xương dài.

dụ sử dụng
  • (Động mạch dinh dưỡng đi vào xương qua một lỗ nhỏ gọi là lỗ dinh dưỡng.)
  • (Tổn thương động mạch dinh dưỡng có thể làm suy giảm nguồn cung cấp máu cho khoang tủy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nutrient artery" thường được dùng trong ngữ cảnh giải phẫu học hoặc y học để chỉ một mạch máu chuyên biệt nuôi dưỡng phần bên trong của xương dài (như xương đùi, xương cánh tay).
  • Cụm từ này thường đi kèm với các thuật ngữ như (lỗ dinh dưỡng) hoặc (khoang tủy).
Biến thể từ gần giống
  • Artery (danh từ): động mạch (mạch máu mang máu từ tim đi khắp cơ thể).
  • Nutrient (tính từ/danh từ): dinh dưỡng, chất dinh dưỡng.
  • Nutrient foramen (danh từ ghép): lỗ dinh dưỡng (lỗ nhỏ trên xương để động mạch dinh dưỡng đi vào).
Từ đồng nghĩa
  • Medullary artery: động mạch tủy (một tên gọi khác, ít phổ biến hơn, chỉ cùng một loại động mạch).
Các cụm từ liên quan
  • Nutrient artery of the femur: động mạch dinh dưỡng của xương đùi.
  • Nutrient artery of the humerus: động mạch dinh dưỡng của xương cánh tay.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ giải phẫu này.)