nutrify
Định nghĩa
Động từ: - Nuôi dưỡng, cung cấp chất dinh dưỡng: "nutrify" có nghĩa là cung cấp các chất cần thiết để duy trì sự sống, tăng trưởng và phát triển cho cơ thể hoặc sinh vật. Hành động này thường liên quan đến việc bổ sung vitamin, khoáng chất, protein hoặc các dưỡng chất khác.
Ví dụ sử dụng
- (Chế độ ăn đặc biệt được thiết kế để nuôi dưỡng bệnh nhân sau phẫu thuật.)
- (Nông dân sử dụng phân bón để cung cấp chất dinh dưỡng cho đất nhằm tăng năng suất cây trồng.)
- (Sữa mẹ tự nhiên nuôi dưỡng trẻ sơ sinh bằng các kháng thể thiết yếu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to nutrify the body": nuôi dưỡng cơ thể một cách toàn diện.
- Yoga and a balanced diet help nutrify the body and mind. (Yoga và chế độ ăn cân bằng giúp nuôi dưỡng cả cơ thể và tâm trí.)
- "to nutrify a system": cung cấp dưỡng chất cho một hệ thống (ví dụ: hệ sinh thái).
- Decomposing leaves nutrify the forest floor, supporting new plant growth. (Lá mục nuôi dưỡng nền rừng, hỗ trợ sự phát triển của cây mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Nutrition (danh từ): sự dinh dưỡng, quá trình cung cấp và hấp thụ chất dinh dưỡng.
- Good nutrition is essential for a healthy life. (Dinh dưỡng tốt là thiết yếu cho một cuộc sống khỏe mạnh.)
- Nutritious (tính từ): giàu chất dinh dưỡng, bổ dưỡng.
- This soup is highly nutritious. (Món súp này rất bổ dưỡng.)
- Nutrient (danh từ): chất dinh dưỡng.
- Vitamins are important nutrients for the body. (Vitamin là chất dinh dưỡng quan trọng cho cơ thể.)
Từ đồng nghĩa
- Nourish: nuôi dưỡng, cung cấp thức ăn hoặc dưỡng chất.
- A mother's milk nourishes her baby. (Sữa mẹ nuôi dưỡng em bé.)
- Sustain: duy trì sự sống, cung cấp năng lượng.
- Water and food sustain all living things. (Nước và thức ăn duy trì sự sống cho mọi sinh vật.)
- Feed: cho ăn, cung cấp thức ăn.
- You need to feed the plants regularly. (Bạn cần tưới nước và bón phân cho cây thường xuyên.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Nutrify with: nuôi dưỡng bằng (một chất gì đó).
- The smoothie is nutrified with protein powder. (Sinh tố được nuôi dưỡng bằng bột protein.)
Thành ngữ liên quan
- "You are what you eat": Bạn là những gì bạn ăn (nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nuôi dưỡng cơ thể bằng thực phẩm lành mạnh).
- Eating junk food won't nutrify your body; remember, you are what you eat. (Ăn đồ ăn vặt sẽ không nuôi dưỡng cơ thể bạn; hãy nhớ, bạn là những gì bạn ăn.)