nutritional
Định nghĩa
Tính từ:
- Thuộc về dinh dưỡng hoặc liên quan đến dinh dưỡng: "nutritional" mô tả bất cứ thứ gì có liên quan đến quá trình cung cấp chất dinh dưỡng cho cơ thể để duy trì sự sống và phát triển.
- Cung cấp dinh dưỡng: Dùng để chỉ thực phẩm hoặc chất có giá trị dinh dưỡng cao.
Ví dụ sử dụng
- (Giá trị dinh dưỡng của trái cây và rau củ rất cao.)
- (Cô ấy tuân theo một kế hoạch dinh dưỡng nghiêm ngặt để giữ sức khỏe.)
- (Sản phẩm này cung cấp thông tin dinh dưỡng trên nhãn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "nutritional needs": nhu cầu dinh dưỡng.
- The doctor assessed the patient's nutritional needs. (Bác sĩ đã đánh giá nhu cầu dinh dưỡng của bệnh nhân.)
- "nutritional deficiency": thiếu hụt dinh dưỡng.
- A lack of vitamins can lead to nutritional deficiency. (Thiếu vitamin có thể dẫn đến thiếu hụt dinh dưỡng.)
- "nutritional status": tình trạng dinh dưỡng.
- The survey measured the nutritional status of children in rural areas. (Cuộc khảo sát đo lường tình trạng dinh dưỡng của trẻ em ở vùng nông thôn.)
Biến thể và từ gần giống
- Nutrition (danh từ): dinh dưỡng.
- Good nutrition is essential for growth. (Dinh dưỡng tốt rất cần thiết cho sự phát triển.)
- Nutritious (tính từ): bổ dưỡng, giàu dinh dưỡng.
- This soup is very nutritious. (Món súp này rất bổ dưỡng.)
- Nutritionist (danh từ): chuyên gia dinh dưỡng.
- She consulted a nutritionist for dietary advice. (Cô ấy đã tham khảo ý kiến chuyên gia dinh dưỡng để được tư vấn về chế độ ăn.)
Từ đồng nghĩa
- Dietary: thuộc về chế độ ăn.
- The dietary guidelines recommend eating more vegetables. (Hướng dẫn về chế độ ăn khuyên nên ăn nhiều rau củ hơn.)
- Alimentary: thuộc về dinh dưỡng và tiêu hóa.
- The alimentary system processes the food we eat. (Hệ thống dinh dưỡng xử lý thức ăn chúng ta ăn.)
Thành ngữ liên quan
- "Nutritional powerhouse": nguồn dinh dưỡng mạnh mẽ (thường dùng để chỉ thực phẩm giàu chất dinh dưỡng).
- Kale is considered a nutritional powerhouse. (Cải xoăn được coi là một nguồn dinh dưỡng mạnh mẽ.)