nutritionist
Danh từ: Chuyên gia dinh dưỡng – người có chuyên môn trong lĩnh vực nghiên cứu về dinh dưỡng, bao gồm việc tư vấn chế độ ăn uống, đánh giá nhu cầu dinh dưỡng và đưa ra lời khuyên về thực phẩm để duy trì hoặc cải thiện sức khỏe.
- (Bác sĩ của tôi khuyên tôi nên gặp một chuyên gia dinh dưỡng để hỗ trợ chế độ ăn uống của mình.)
- (Chuyên gia dinh dưỡng đã tạo ra một kế hoạch bữa ăn cá nhân hóa cho vận động viên.)
- (Nhiều chuyên gia dinh dưỡng làm việc trong bệnh viện hoặc phòng khám tư nhân.)
- "Registered nutritionist": chuyên gia dinh dưỡng đã đăng ký hành nghề, thường có chứng chỉ chính thức.
- A registered nutritionist must complete accredited training and pass an exam. (Một chuyên gia dinh dưỡng đã đăng ký hành nghề phải hoàn thành khóa đào tạo được công nhận và vượt qua kỳ thi.)
- "Clinical nutritionist": chuyên gia dinh dưỡng lâm sàng, làm việc trực tiếp với bệnh nhân để điều trị các vấn đề sức khỏe liên quan đến dinh dưỡng.
- The clinical nutritionist designed a diet for the patient with diabetes. (Chuyên gia dinh dưỡng lâm sàng đã thiết kế chế độ ăn cho bệnh nhân tiểu đường.)
- Nutrition (danh từ): dinh dưỡng – quá trình cơ thể hấp thụ và sử dụng thực phẩm.
- Good nutrition is essential for growth. (Dinh dưỡng tốt rất quan trọng cho sự phát triển.)
- Nutritious (tính từ): bổ dưỡng – chứa nhiều chất dinh dưỡng.
- Fruits and vegetables are nutritious foods. (Trái cây và rau củ là thực phẩm bổ dưỡng.)
- Dietitian (danh từ): chuyên gia chế độ ăn uống – từ gần nghĩa, thường chỉ người có chuyên môn về dinh dưỡng lâm sàng, đôi khi được dùng thay thế cho "nutritionist" nhưng có thể khác biệt về chứng chỉ.
- Diet expert: chuyên gia về chế độ ăn uống.
- Food specialist: chuyên gia về thực phẩm.
- Health coach: huấn luyện viên sức khỏe (thường có phạm vi rộng hơn, bao gồm cả dinh dưỡng và lối sống).
Không có cụm động từ trực tiếp với "nutritionist", nhưng có thể dùng: - Consult a nutritionist: tham khảo ý kiến chuyên gia dinh dưỡng. - You should consult a nutritionist before starting a new diet. (Bạn nên tham khảo ý kiến chuyên gia dinh dưỡng trước khi bắt đầu chế độ ăn mới.)
Không có thành ngữ phổ biến với "nutritionist", nhưng có thể liên hệ: - "You are what you eat": bạn là những gì bạn ăn – nhấn mạnh tầm quan trọng của dinh dưỡng, thường được các chuyên gia dinh dưỡng sử dụng. - As a nutritionist, she always says "you are what you eat." (Là một chuyên gia dinh dưỡng, cô ấy luôn nói "bạn là những gì bạn ăn.")