nuts

nuts

The idea that squirrels collect nuts for winter is nuts.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều của "nut"):

    • Các loại hạt: "nuts" chỉ các loại hạt vỏ cứng, thường dùng làm thực phẩm, như hạnh nhân, óc chó, hạt điều.
    • Đai ốc: Trong kỹ thuật, "nuts" các đai ốc dùng để siết chặt bu lông.
  2. Tính từ (thông tục):

    • Điên rồ, mất trí: "nuts" mô tả trạng thái tinh thần không bình thường, điên khùng hoặc rất kỳ quặc.
    • Phát cuồng, say mê: Chỉ sự yêu thích mãnh liệt, gần như ám ảnh với ai đó hoặc điều đó.
  3. Thán từ (thông tục):

    • Chết tiệt!: "Nuts!" dùng để bày tỏ sự thất vọng, tức giận hoặc khó chịu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • I love eating nuts like almonds and walnuts. (Tôi thích ăn các loại hạt như hạnh nhân óc chó.)
    • You need to tighten the nuts on this bolt. (Bạn cần siết chặt các đai ốc trên bu lông này.)
  • Tính từ:

    • He's completely nuts for thinking he can fly. (Anh ấy hoàn toàn điên rồ khi nghĩ rằng mình có thể bay.)
    • She's nuts about classical music. ( ấy phát cuồng nhạc cổ điển.)
  • Thán từ:

    • Nuts! I forgot my keys again. (Chết tiệt! Tôi lại quên chìa khóa rồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "go nuts": trở nên rất tức giận hoặc phấn khích.

    • The crowd went nuts when the band started playing. (Đám đông phát cuồng khi ban nhạc bắt đầu chơi.)
  • "drive someone nuts": làm ai đó phát điên ( khó chịu).

    • That constant tapping sound is driving me nuts. (Âm thanh liên tục đó làm tôi phát điên.)
  • "nuts and bolts": các chi tiết thực tế, cơ bản của một việc đó.

    • Let's focus on the nuts and bolts of the project. (Hãy tập trung vào các chi tiết thực tế của dự án.)
Biến thể từ gần giống
  • Nutty (adj): vị hạt; điên rồ (thân mật).

    • This cake has a nutty flavor. (Cái bánh này vị hạt.)
    • He's a bit nutty, but harmless. (Anh ấy hơi điên rồ, nhưng vô hại.)
  • Nutcase (n): người mất trí (thông tục).

    • Don't listen to him, he's a total nutcase. (Đừng nghe anh ta, hắn hoàn toàn mất trí.)
Từ đồng nghĩa
  • Crazy (adj): điên rồ.
  • Insane (adj): mất trí.
  • Mad (adj): điên, phát cuồng.
  • Bonkers (adj): điên khùng (thông tục).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Nut out: tìm ra giải pháp (chủ yếu dùng trong tiếng Anh Úc New Zealand).
    • We need to nut out the details of the agreement. (Chúng ta cần tìm ra các chi tiết của thỏa thuận.)
Thành ngữ liên quan
  • "tough nut to crack": người khó hiểu hoặc vấn đề khó giải quyết.

    • This math problem is a tough nut to crack. (Bài toán này một vấn đề khó giải quyết.)
  • "off one's nut": mất trí, điên rồ (thông tục, cổ).

    • He must be off his nut to try that stunt. (Hắn hẳn phải mất trí mới thử màn nhào lộn đó.)