nuts
Định nghĩa
Danh từ (số nhiều của "nut"):
- Các loại hạt: "nuts" chỉ các loại hạt có vỏ cứng, thường dùng làm thực phẩm, như hạnh nhân, óc chó, hạt điều.
- Đai ốc: Trong kỹ thuật, "nuts" là các đai ốc dùng để siết chặt bu lông.
Tính từ (thông tục):
- Điên rồ, mất trí: "nuts" mô tả trạng thái tinh thần không bình thường, điên khùng hoặc rất kỳ quặc.
- Phát cuồng, say mê: Chỉ sự yêu thích mãnh liệt, gần như ám ảnh với ai đó hoặc điều gì đó.
Thán từ (thông tục):
- Chết tiệt!: "Nuts!" dùng để bày tỏ sự thất vọng, tức giận hoặc khó chịu.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- I love eating nuts like almonds and walnuts. (Tôi thích ăn các loại hạt như hạnh nhân và óc chó.)
- You need to tighten the nuts on this bolt. (Bạn cần siết chặt các đai ốc trên bu lông này.)
Tính từ:
- He's completely nuts for thinking he can fly. (Anh ấy hoàn toàn điên rồ khi nghĩ rằng mình có thể bay.)
- She's nuts about classical music. (Cô ấy phát cuồng vì nhạc cổ điển.)
Thán từ:
- Nuts! I forgot my keys again. (Chết tiệt! Tôi lại quên chìa khóa rồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"go nuts": trở nên rất tức giận hoặc phấn khích.
- The crowd went nuts when the band started playing. (Đám đông phát cuồng khi ban nhạc bắt đầu chơi.)
"drive someone nuts": làm ai đó phát điên (vì khó chịu).
- That constant tapping sound is driving me nuts. (Âm thanh gõ liên tục đó làm tôi phát điên.)
"nuts and bolts": các chi tiết thực tế, cơ bản của một việc gì đó.
- Let's focus on the nuts and bolts of the project. (Hãy tập trung vào các chi tiết thực tế của dự án.)
Biến thể và từ gần giống
Nutty (adj): có vị hạt; điên rồ (thân mật).
- This cake has a nutty flavor. (Cái bánh này có vị hạt.)
- He's a bit nutty, but harmless. (Anh ấy hơi điên rồ, nhưng vô hại.)
Nutcase (n): người mất trí (thông tục).
- Don't listen to him, he's a total nutcase. (Đừng nghe anh ta, hắn hoàn toàn mất trí.)
Từ đồng nghĩa
- Crazy (adj): điên rồ.
- Insane (adj): mất trí.
- Mad (adj): điên, phát cuồng.
- Bonkers (adj): điên khùng (thông tục).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Nut out: tìm ra giải pháp (chủ yếu dùng trong tiếng Anh Úc và New Zealand).
- We need to nut out the details of the agreement. (Chúng ta cần tìm ra các chi tiết của thỏa thuận.)
Thành ngữ liên quan
"tough nut to crack": người khó hiểu hoặc vấn đề khó giải quyết.
- This math problem is a tough nut to crack. (Bài toán này là một vấn đề khó giải quyết.)
"off one's nut": mất trí, điên rồ (thông tục, cổ).
- He must be off his nut to try that stunt. (Hắn hẳn phải mất trí mới thử màn nhào lộn đó.)