nutshell

/'nʌtʃel/
danh từ
  1. bỏ quả hạch
  2. bình chứa nhỏ; nơi chứa gọn; chỗnhỏ xíu
  3. bản tóm tắt ngắn gọn
    • the whole thing in a nutshell
      tất cả sự việc tóm tắt gọn lại

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "nutshell"

nutshell
A squirrel holds a nutshell in its paws.