nutshell

/'nʌtʃel/
Học thuật
Thân thiện
nutshell

A squirrel holds a nutshell in its paws.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vỏ cứng của quả hạch: Lớp vỏ cứng bên ngoài bảo vệ nhân bên trong của các loại quả hạch như quả óc chó, quả hạnh.
    • Bản tóm tắt rất ngắn gọn, đọng: Một cách diễn đạt hoặc mô tả một vấn đề phức tạp chỉ trong vài từ hoặc câu ngắn gọn nhất.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Nghĩa vật ):

    • It's hard to crack the nutshell of a walnut. (Thật khó để đập vỡ vỏ quả óc chó.)
    • The squirrel discarded the nutshell after eating the nut inside. (Con sóc vứt bỏ vỏ hạt sau khi ăn nhân bên trong.)
  • Danh từ (Nghĩa ẩn dụ - tóm tắt):

    • "To be or not to be" is Hamlet's dilemma in a nutshell. ("Tồn tại hay không tồn tại" tóm tắt gọn vấn đề nan giải của Hamlet.)
    • Can you explain your business plan in a nutshell? (Anh có thể giải thích kế hoạch kinh doanh một cách ngắn gọn được không?)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "In a nutshell": Một thành ngữ cố định, có nghĩa "tóm lại một cách ngắn gọn", "nói gọn trong một câu".
    • In a nutshell, the project failed due to lack of funding. (Nói ngắn gọn thì, dự án thất bại thiếu kinh phí.)
    • He described his entire trip in a nutshell. (Anh ấy mô tả toàn bộ chuyến đi một cách hết sức đọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Nut (n): quả hạch, hạt cứng.
  • Shell (n): vỏ, lớp vỏ cứng.
  • Summary (n): bản tóm tắt (từ đồng nghĩa cho nghĩa ẩn dụ).
  • Synopsis (n): bản tóm lược (từ đồng nghĩa cho nghĩa ẩn dụ).
Từ đồng nghĩa
  • Cho nghĩa tóm tắt: Gist, essence, core, summary, abstract.
  • Cho nghĩa vỏ hạt: Husk, shell (of a nut).
Thành ngữ liên quan
  • "In a nutshell": Như đã giải thíchtrên, thành ngữ chính phổ biến nhất liên quan đến từ này, dùng để giới thiệu một bản tóm tắt cực kỳ ngắn gọn.
    • So, in a nutshell, that's why I resigned. (Vậy, tóm lại, đó lý do tôi từ chức.)
nutshell

A squirrel holds a nutshell in its paws.

danh từ
  1. bỏ quả hạch
  2. bình chứa nhỏ; nơi chứa gọn; chỗnhỏ xíu
  3. bản tóm tắt ngắn gọn
    • the whole thing in a nutshell
      tất cả sự việc tóm tắt gọn lại

Từ có nhắc đến "nutshell"