nuttall's oak
Định nghĩa
Danh từ:
- Cây sồi Nuttall: Một loại cây sồi (danh pháp khoa học: Quercus texana) tương tự như cây sồi pin; mọc ở các khu vực ẩm ướt trong lưu vực sông Mississippi.
Ví dụ sử dụng
- (Cây sồi Nuttall là một loại cây phổ biến trong các khu rừng ẩm ướt của lưu vực sông Mississippi.)
- (Nhiều loài chim làm tổ trên cành của cây sồi Nuttall.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a grove of nuttall's oak": một khu rừng nhỏ gồm các cây sồi Nuttall.
- The park features a beautiful grove of nuttall's oak. (Công viên có một khu rừng nhỏ tuyệt đẹp gồm các cây sồi Nuttall.)
Biến thể và từ gần giống
- Oak (n): cây sồi (loại cây tổng quát).
- The oak is a symbol of strength. (Cây sồi là biểu tượng của sức mạnh.)
- Nuttall's (adj): thuộc về hoặc liên quan đến nhà thực vật học Thomas Nuttall.
- The Nuttall's woodpecker is another species named after him. (Chim gõ kiến Nuttall là một loài khác được đặt theo tên ông.)
Từ đồng nghĩa
- Pin oak: cây sồi pin (một loại cây tương tự, thường bị nhầm lẫn với cây sồi Nuttall).
- Red oak: cây sồi đỏ (một nhóm lớn hơn bao gồm cây sồi Nuttall).
Các cụm từ liên quan
- Không có cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến cho từ này.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến cho từ này.