nuttily

nuttily

The old lady is beginning to behave quite nuttily.

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách điên rồ nhẹ, một cách lập dị hoặc không bình thường, thường theo hướng hài hước hoặc vô hại.

dụ sử dụng
  • (Bà cụ bắt đầu cư xử khá điên rồ.)
  • (Anh ta cười một cách điên rồ trước trò đùa của chính mình.)
  • (Nhân vật trong phim hành động một cách lập dị, nhảy múa dưới mưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to behave nuttily": cư xử một cách kỳ quặc, không theo lẽ thường.

    • After staying up all night, she started behaving nuttily. (Sau khi thức cả đêm, ấy bắt đầu cư xử một cách kỳ quặc.)
  • "to laugh nuttily": cười một cách ngớ ngẩn hoặc không kiểm soát.

    • He laughed nuttily at the absurd situation. (Anh ta cười một cách ngớ ngẩn trước tình huống phi lý.)
Biến thể từ gần giống
  • Nuts (adj): điên rồ (thông tục).
    • That idea is completely nuts. (Ý tưởng đó hoàn toàn điên rồ.)
  • Nutty (adj): điên rồ, lập dị (tính từ gốc).
    • She has a nutty sense of humor. ( ấy khiếu hài hước lập dị.)
Từ đồng nghĩa
  • Dottily: một cách điên rồ nhẹ (gần nghĩa nhất).
  • Madly: một cách điên cuồng (mạnh hơn, thường mang nghĩa tiêu cực).
  • Eccentrically: một cách lập dị (trang trọng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "nuttily". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ như "act nuttily".)
Thành ngữ liên quan
  • To be nuts about someone/something: rất thích hoặc mệt ai/cái .
    • He's nuts about jazz music. (Anh ta nhạc jazz đến điên rồ.)
  • To go nuts: trở nên điên rồ hoặc rất tức giận.
    • My mom will go nuts if she sees this mess. (Mẹ tôi sẽ phát điên nếu thấy đống hỗn độn này.)