nux vomica
Định nghĩa
- Danh từ: Một loại thuốc được chiết xuất từ hạt của một loại cây châu Á; chứa strychnine và brucine; trước đây được sử dụng như một chất kích thích.
Ví dụ sử dụng
- (Bác sĩ đã kê đơn nux vomica để kích thích hệ thần kinh của bệnh nhân.)
- (Nux vomica trong lịch sử được sử dụng với liều lượng nhỏ như một loại thuốc bổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "nux vomica extract": chiết xuất từ hạt cây mã tiền, thường được dùng trong y học cổ truyền.
- The nux vomica extract contains potent alkaloids. (Chiết xuất nux vomica chứa các alkaloid mạnh.)
Biến thể và từ gần giống
Strychnine (n): một chất độc alkaloid có trong nux vomica.
- Strychnine is a key component of nux vomica. (Strychnine là một thành phần chính của nux vomica.)
Brucine (n): một alkaloid khác có trong nux vomica, ít độc hơn strychnine.
- Brucine is also found in the seeds of nux vomica. (Brucine cũng được tìm thấy trong hạt của nux vomica.)
Từ đồng nghĩa
- Quaker button (n): một tên gọi khác của hạt cây mã tiền (nux vomica).
- Poison nut (n): tên gọi thông thường của cây mã tiền, do tính độc của hạt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "nux vomica".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "nux vomica".