nuộc
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một vòng dây, lạt, hoặc thừng được quấn lại để buộc: "nuộc" chỉ một vòng tròn được tạo thành bởi dây, lạt, hoặc thừng khi quấn quanh một vật để buộc chặt lại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Một nuộc lạt. (Một vòng lạt.)
- Buộc ba nuộc thừng. (Buộc ba vòng thừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "nuộc" thường được dùng trong các ngữ cảnh cụ thể liên quan đến việc buộc, cột bằng dây thừng, lạt tre, hoặc các vật liệu tương tự. Từ này phổ biến hơn trong ngôn ngữ đời sống hoặc kỹ thuật thủ công truyền thống.
Biến thể và từ gần giống
- Vòng: có nghĩa rộng hơn, chỉ hình tròn nói chung.
- Vòng dây: cụm từ mô tả tương tự "nuộc".
- Đường dây: thường chỉ sợi dây dài, không nhấn mạnh vào vòng quấn.
Từ đồng nghĩa
- Vòng (trong ngữ cảnh buộc dây).
- Quấn (khi dùng như danh từ để chỉ một vòng quấn).
Lưu ý
- "nuộc" là một từ ít phổ biến trong tiếng Việt hiện đại, thường xuất hiện trong văn nói địa phương hoặc các tài liệu kỹ thuật mô tả cách buộc, cột truyền thống. Nghĩa của từ rất cụ thể và hẹp.
- d. Vòng dây buộc: Một nuộc lạt.