nyasaland

nyasaland

Nyasaland gained its independence in 1964.

Định nghĩa

Danh từ riêng (Proper noun): Nyasaland tên của một quốc gia nằm trong lục địa châu Phi, trước đây một thuộc địa của Anh. Quốc gia này giành được độc lập từ Vương quốc Anh vào năm 1964 hiện nay được gọi là Malawi.

dụ sử dụng
  • (Nyasaland was established as a British protectorate in 1907.)
  • (After gaining independence, Nyasaland changed its name to Malawi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nyasaland" thường được dùng trong các văn bản lịch sử để chỉ giai đoạn trước năm 1964.
    • Các tài liệu lịch sử về Nyasaland thường nhấn mạnh vai trò của trong Liên bang Trung Phi. (Historical documents about Nyasaland often emphasize its role in the Federation of Central Africa.)
Biến thể từ gần giống
  • Malawi (n): Tên hiện tại của quốc gia này.
    • Malawi một quốc gia không giáp biểnphía đông nam châu Phi. (Malawi is a landlocked country in southeastern Africa.)
  • Nyasa (n): Tên gọi của hồ nước lớnkhu vực này, nay Hồ Malawi.
    • Hồ Nyasa một trong những hồ lớn nhất châu Phi. (Lake Nyasa is one of the largest lakes in Africa.)
Từ đồng nghĩa
  • Malawi (n): Tên hiện tại, thường được dùng thay thế cho Nyasaland trong ngữ cảnh hiện đại.
    • Trước năm 1964, Malawi được gọi là Nyasaland. (Before 1964, Malawi was called Nyasaland.)

Từ gần giống