nyctereutes
Danh từ: Nyctereutes là một danh từ riêng trong sinh học, dùng để chỉ một chi động vật có vú thuộc họ Chó (Canidae). Chi này chỉ bao gồm một loài duy nhất là Nyctereutes procyonoides, thường được gọi là chó gấu mèo (raccoon dog). Tên gọi này phản ánh ngoại hình của loài vật: nó có bộ lông và khuôn mặt giống gấu mèo (raccoon) nhưng thuộc họ chó.
- (Nyctereutes procyonoides là loài bản địa của Đông Á, nhưng đã được du nhập vào châu Âu.)
- (Các nhà khoa học nghiên cứu hành vi của chi Nyctereutes để hiểu rõ hơn về sự thích nghi của động vật.)
Trong phân loại sinh học: Nyctereutes thường được sử dụng trong các văn bản khoa học để chỉ chi động vật này, đặc biệt khi so sánh với các chi khác trong họ Chó như Canis (chó sói, chó nhà) hoặc Vulpes (cáo).
- Sự khác biệt về di truyền giữa Nyctereutes và các chi khác là rất rõ rệt. (Sự khác biệt về di truyền giữa Nyctereutes và các chi khác là rất rõ rệt.)
Trong văn cảnh thú y hoặc bảo tồn: Từ này xuất hiện khi thảo luận về các bệnh truyền nhiễm hoặc các biện pháp bảo tồn loài.
- Nyctereutes có thể mang virus gây bệnh dại, ảnh hưởng đến động vật hoang dã và vật nuôi. (Nyctereutes có thể mang virus gây bệnh dại, ảnh hưởng đến động vật hoang dã và vật nuôi.)
Nyctereutes procyonoides (danh từ): Tên khoa học đầy đủ của loài chó gấu mèo.
- Nyctereutes procyonoides là loài duy nhất trong chi Nyctereutes. (Nyctereutes procyonoides là loài duy nhất trong chi Nyctereutes.)
Raccoon dog (danh từ): Tên thông thường trong tiếng Anh, thường được dịch sang tiếng Việt là "chó gấu mèo".
- Raccoon dog là một loài động vật có vú ăn tạp. (Chó gấu mèo là một loài động vật có vú ăn tạp.)
Chó gấu mèo (danh từ): Tên gọi phổ biến trong tiếng Việt cho loài Nyctereutes procyonoides.
- Chó gấu mèo có khả năng ngủ đông vào mùa đông. (Chó gấu mèo có khả năng ngủ đông vào mùa đông.)
Tanuki (danh từ): Tên gọi trong tiếng Nhật, thường được sử dụng trong văn hóa và văn học.
- Tanuki là một nhân vật phổ biến trong truyện dân gian Nhật Bản. (Tanuki là một nhân vật phổ biến trong truyện dân gian Nhật Bản.)
Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến từ nyctereutes.
Không có thành ngữ liên quan trực tiếp đến từ nyctereutes.