nycticorax nycticorax

Định nghĩa

Nycticorax nycticorax một danh từ trong tiếng Anh, dùng để chỉ một loài chim thuộc họ Diệc (Ardeidae), thường được gọi là vạc hoặc vạc đêm trong tiếng Việt. Loài chim này phân bố rộng rãicả Cựu Thế giới (châu Âu, châu Á, châu Phi) Tân Thế giới (châu Mỹ). Tên khoa học này bao gồm hai phần: "nycticorax" nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, nghĩa "con quạ đêm", ám chỉ tập tính hoạt động về đêm tiếng kêu giống tiếng quạ của .

dụ sử dụng
  • thường được tìm thấycác vùng đầm lầy, ao hồ rừng ngập nước.
    • (Loài vạc đêm thường được tìm thấycác vùng đầm lầy, ao hồ rừng ngập nước.)
  • Các nhà điểu học đã ghi nhận sự hiện diện của tại Việt Nam vào mùa sinh sản.
    • (Các nhà điểu học đã ghi nhận sự hiện diện của loài vạc đêm tại Việt Nam vào mùa sinh sản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh khoa học: Từ này thường được dùng trong các ấn phẩm sinh học, báo cáo điểu học hoặc tài liệu phân loại học để chỉ chính xác loài chim này.
    • The taxonomic classification of Nycticorax nycticorax has been revised based on molecular data. (Phân loại học của loài Nycticorax nycticorax đã được sửa đổi dựa trên dữ liệu phân tử.)
  • Trong ngữ cảnh bảo tồn: Được sử dụng để thảo luận về các loài chim di cư các biện pháp bảo vệ môi trường sống.
    • Conservation efforts for Nycticorax nycticorax focus on wetland preservation. (Các nỗ lực bảo tồn cho loài Nycticorax nycticorax tập trung vào việc bảo vệ đất ngập nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Nycticorax (danh từ): Chi chim vạc, bao gồm nhiều loài khác ngoài Nycticorax nycticorax.
  • Black-crowned night heron (danh từ): Tên tiếng Anh phổ biến của loài này, dịch "vạc đêm đen".
  • Night heron (danh từ): Tên gọi chung cho các loài vạc hoạt động về đêm, trong đó Nycticorax nycticorax một loài điển hình.
Từ đồng nghĩa
  • Vạc đêm: Tên gọi phổ biến trong tiếng Việt cho loài chim này.
  • Vạc xám: Một tên gọi khác dựa trên màu sắc lông chủ đạo của loài.
  • Black-crowned night heron: Tên tiếng Anh thông dụng, thường dùng trong các sách hướng dẫn điểu học quốc tế.
Các cụm từ liên quan
  • "To observe Nycticorax nycticorax": Quan sát loài vạc đêm.
    • Birdwatchers often gather at dusk to observe Nycticorax nycticorax. (Những người ngắm chim thường tụ tập vào lúc hoàng hôn để quan sát loài vạc đêm.)
  • "Habitat of Nycticorax nycticorax": Môi trường sống của loài vạc đêm.
    • The habitat of Nycticorax nycticorax includes marshes and mangroves. (Môi trường sống của loài vạc đêm bao gồm đầm lầy rừng ngập mặn.)
Thành ngữ liên quan
  • "As elusive as a nycticorax": Khó nắm bắt như một con vạc đêm (thành ngữ không chính thức, dùng để chỉ điều đó khó quan sát hoặc khó hiểu).
    • The answer to that question is as elusive as a nycticorax. (Câu trả lời cho câu hỏi đó khó nắm bắt như một con vạc đêm.)