nycticorax

nycticorax

A nycticorax stands motionless in the shallow water at dusk.

Định nghĩa

Danh từ: Nycticorax một chi chim thuộc họ Diệc (Ardeidae), thường được gọi là vạc hoặc diệc đêm. Tên này bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp, trong đó "nycto-" có nghĩa "ban đêm" "corax" có nghĩa "quạ", ám chỉ tập tính kiếm ăn về đêm tiếng kêu giống quạ của loài này.

dụ sử dụng
  • (Loài vạc nổi tiếng với tập tính săn mồi về đêm.)
  • (Những người quan sát chim thường thấy vạc gần các đầm lầy vào lúc hoàng hôn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nycticorax nycticorax": Tên khoa học đầy đủ của loài vạc đen (Black-crowned Night Heron), một loài phổ biến nhất trong chi này.
    • The Nycticorax nycticorax is widely distributed across continents. (Loài vạc đen phân bố rộng rãi trên các lục địa.)
Biến thể từ gần giống
  • Vạc (danh từ): Tên gọi thông dụng trong tiếng Việt cho các loài thuộc chi Nycticorax.

    • Con vạc thường đậu trên cành cây gần ao hồ. (The nycticorax often perches on branches near ponds.)
  • Diệc đêm (danh từ): Một tên gọi khác, nhấn mạnh tập tính hoạt động về đêm.

    • Diệc đêm đôi mắt lớn thích nghi với việc nhìn trong bóng tối. (The night heron has large eyes adapted for seeing in the dark.)
Từ đồng nghĩa
  • Night heron: Tên tiếng Anh thông dụng, dịch sát nghĩa "diệc đêm".
  • Vạc: Từ thuần Việt, thường dùng trong ngữ cảnh địa phương hoặc văn học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến liên quan đến từ này, đây danh từ chỉ loài chim.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến trong tiếng Anh hoặc tiếng Việt, đây thuật ngữ chuyên ngành động vật học.