nylon stocking

nylon stocking

A woman puts on a nylon stocking in the morning.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tất nylon nữ: "nylon stocking" chỉ một loại tất dài, thường được phụ nữ mang, được làm từ chất liệu nylon mỏng, nhẹ độ đàn hồi. Loại tất này thường ôm sát chân có thể kéo dài đến đùi hoặc eo.
dụ sử dụng
  • ( ấy mang một đôi tất nylon cùng với chiếc váy dạ hội của mình.)
  • (Tất nylon trở nên phổ biến vào những năm 1940 như một sự thay thế cho tất lụa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sheer nylon stockings": tất nylon mỏng trong suốt, thường được dùng trong các dịp trang trọng.

    • Sheer nylon stockings are often paired with high heels. (Tất nylon mỏng thường được kết hợp với giày cao gót.)
  • "Fishnet nylon stockings": tất nylon dạng lưới, họa tiết mắt cáo.

    • Fishnet nylon stockings are a bold fashion choice. (Tất nylon dạng lưới một lựa chọn thời trang táo bạo.)
Biến thể từ gần giống
  • Nylon (danh từ): chất liệu nylon tổng hợp.

    • Nylon is a durable synthetic fiber used in many clothing items. (Nylon một loại sợi tổng hợp bền được sử dụng trong nhiều mặt hàng quần áo.)
  • Stocking (danh từ): tất dài nói chung (không nhất thiết làm từ nylon).

    • She prefers cotton stockings for everyday wear. ( ấy thích tất cotton để mang hàng ngày.)
Từ đồng nghĩa
  • Hosiery (danh từ): tất quần tất nói chung.

    • Hosiery includes stockings, pantyhose, and socks. (Hàng tất bao gồm tất dài, quần tất tất ngắn.)
  • Pantyhose (danh từ): quần tất, một loại tất dài kết hợp với quần lót.

    • Pantyhose are more practical than stockings for some outfits. (Quần tất thực tế hơn tất dài đối với một số trang phục.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Put on stockings: mang tất vào.

    • She carefully put on her nylon stockings before the party. ( ấy cẩn thận mang tất nylon vào trước bữa tiệc.)
  • Take off stockings: cởi tất ra.

    • He helped her take off her stockings after a long day. (Anh ấy giúp ấy cởi tất ra sau một ngày dài.)
Thành ngữ liên quan
  • "Stocking up on something": dự trữ thứ đó (không liên quan trực tiếp đến tất, nhưng từ "stocking").
    • She stocked up on nylon stockings during the sale. ( ấy dự trữ tất nylon trong đợt giảm giá.)