nylons

nylons

She carefully puts on a pair of new nylons before the event.

Định nghĩa
  1. Danh từ số nhiều:
    • Vớ (tất) nữ làm từ chất liệu mỏng: "nylons" chỉ những đôi tất (vớ) dài, mỏng, thường được phụ nữ mặc, làm từ nilon, nhân tạo hoặc lụa. Từ này thường được dùng để chỉ tất nữ trong thời trang, đặc biệt phổ biến từ giữa thế kỷ 20.
dụ sử dụng
  • ( ấy mang một đôi tất nilon màu đen với chiếc váy dạ hội của mình.)
  • (Vào những năm 1950, tất nilon được coi một mặt hàng xa xỉ đối với phụ nữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A pair of nylons": một đôi tất nilon (cụm từ thường dùng để chỉ một đơn vị).

    • She bought a pair of nylons at the department store. ( ấy mua một đôi tất nilon ở cửa hàng bách hóa.)
  • "Sheer nylons": tất nilon mỏng, trong suốt.

    • Sheer nylons are often preferred for formal occasions. (Tất nilon mỏng thường được ưa chuộng cho các dịp trang trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Nylon (danh từ không đếm được): chất liệu nilon (sợi tổng hợp).
    • Nylon is a durable and elastic material. (Nilon một chất liệu bền co giãn.)
  • Stockings (danh từ số nhiều): tất dài (thường chỉ tất nữ nói chung, không nhất thiết làm từ nilon).
    • She prefers stockings over pantyhose. ( ấy thích tất dài hơn tất quần.)
Từ đồng nghĩa
  • Stockings: tất dài (từ phổ biến hơn, bao gồm cả tất nilon các loại khác).
  • Pantyhose: tất quần (loại tất che cả chân hông, thường mỏng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp với "nylons". Tuy nhiên, có thể dùng: - Put on nylons: mang tất nilon. - She carefully put on her nylons before going out. ( ấy cẩn thận mang tất nilon trước khi ra ngoài.)

Thành ngữ liên quan
  • "To be in one's nylons": (lỗi thời) đang mặc tất nilon.
    • The actress posed for photos in her nylons. (Nữ diễn viên tạo dáng chụp ảnh trong khi chỉ mặc tất nilon.)

Từ chứa "nylons"