nymphaea alba

Định nghĩa

Danh từ: Nymphaea alba một loài thực vật thủy sinh, thường được gọi là hoa súng trắng hoặc súng trắng châu Âu. thuộc họ Súng (Nymphaeaceae), hoa màu trắng tinh khiết, nổi trên mặt nước, hình tròn mọc từ thân rễ dưới bùn.

dụ sử dụng
  • (Nymphaea alba is often planted in ponds for decoration.)
  • (The flowers of nymphaea alba open during the day and close at night.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong thực vật học: loài điển hình của chi Nymphaea, được nghiên cứu về chế nở hoa sinh thái thủy sinh.
  • Trong y học cổ truyền: Chiết xuất từ thân rễ của từng được dùng làm thuốc an thần hoặc giảm đau nhẹ.
Biến thể từ gần giống
  • Nymphaea (danh từ): chi thực vật bao gồm các loài hoa súng.
  • Alba (tính từ, trong tiếng Latinh): có nghĩa "trắng", dùng để chỉ màu sắc của hoa.
  • Nymphaea nouchali: một loài hoa súng khác, hoa màu xanh hoặc tím (không phải trắng).
Từ đồng nghĩa
  • Hoa súng trắng (danh từ): tên gọi thông thường trong tiếng Việt.
  • Súng nước trắng (danh từ): tên gọi khác, ít phổ biến hơn.
Các cụm từ liên quan
  • Nymphaea alba var. rubra: một biến thể hoa màu hồng đỏ.
  • Nymphaea alba 'Alba Plena': một giống hoa kép (nhiều cánh) của loài này.
Thành ngữ liên quan
  • "Như hoa súng trắng": thành ngữ so sánh với sự thanh khiết, tinh khôi yên bình trong văn hóa phương Đông.