nymphaea lotus

nymphaea lotus

A white nymphaea lotus floats on the surface of a calm pond.

Định nghĩa

Danh từ: - Hoa súng trắng Ai Cập: "nymphaea lotus" một loài thực vật thủy sinh thuộc chi Nymphaea, hoa màu trắng, mọcvùng nước ngọt từ Ai Cập đến Đông Nam Phi. Loài cây này được người Ai Cập cổ đại tôn kính coi biểu tượng linh thiêng.

dụ sử dụng
  • (Hoa súng trắng Ai Cập thường được khắc họa trong nghệ thuật Ai Cập cổ đại.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu hoa súng trắng Ai Cập sự thích nghi độc đáo của với môi trường nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nymphaea lotus in mythology": hoa súng trắng Ai Cập trong thần thoại, thường gắn liền với các nghi lễ tôn giáo biểu tượng tái sinh.
    • The nymphaea lotus is associated with the sun god Ra in Egyptian mythology. (Hoa súng trắng Ai Cập được liên kết với thần mặt trời Ra trong thần thoại Ai Cập.)
Biến thể từ gần giống
  • Nymphaea (danh từ): chi thực vật bao gồm các loài hoa súng.
    • Nymphaea is a genus of aquatic plants. (Chi Nymphaea một chi thực vật thủy sinh.)
  • Lotus (danh từ): hoa sen, đôi khi dùng để chỉ các loài hoa súng khác, nhưng cần phân biệt với cụ thể.
Từ đồng nghĩa
  • White Egyptian lotus (danh từ): hoa sen trắng Ai Cập (tên gọi thông dụng).
  • Water lily (danh từ): hoa súng (tên gọi chung cho các loài trong họ Nymphaeaceae).
Các cụm từ liên quan
  • Sacred lotus: hoa sen thiêng (dùng để chỉ trong bối cảnh tôn giáo).
    • The sacred lotus was a symbol of purity in ancient Egypt. (Hoa sen thiêng biểu tượng của sự tinh khiết ở Ai Cập cổ đại.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến , do đây thuật ngữ thực vật học cụ thể.