nymphaea odorata

Định nghĩa

Danh từ: Nymphaea odorata tên khoa học của một loài thực vật thuộc họ Súng (Nymphaeaceae). Loài này đặc trưng bởi lớn nổi trên mặt nước hoa mùi thơm dễ chịu, thường nở nổi trên mặt nước. Phân bốcác vùng ôn đới nhiệt đới.

dụ sử dụng
  • (Nymphaea odorata is often planted in ponds for ornamental purposes.)
  • (The flowers of Nymphaea odorata release a fragrant scent in the morning.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong sinh thái học: đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp bóng mát nơi trú ẩn cho các sinh vật thủy sinh.
    • Nymphaea odorata loài thực vật thủy sinh bản địaBắc Mỹ, giúp ổn định hệ sinh thái ao hồ. (Nymphaea odorata is a native aquatic plant in North America, helping stabilize pond ecosystems.)
  • Trong y học cổ truyền: Loài này đôi khi được sử dụng trong các bài thuốc dân gian để làm dịu da hoặc giảm viêm.
    • Người ta dùng rễ của Nymphaea odorata để chữa đau họng. (People use the roots of Nymphaea odorata to treat sore throats.)
Biến thể từ gần giống
  • Súng thơm (tên thường gọi trong tiếng Việt): chỉ chung các loài súng hoa thơm, trong đó .
  • Nymphaea (danh từ): chi thực vật bao gồm nhiều loài súng khác, như (súng trắng).
  • Odorata (tính từ trong tiếng Latin): có nghĩa " mùi thơm", dùng để mô tả đặc điểm của loài này.
Từ đồng nghĩa
  • Water lily (tiếng Anh): hoa súng nói chung, nhưng một loài cụ thể.
  • Súng thơm (tiếng Việt): tên gọi thông thường của loài này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến tên khoa học Nymphaea odorata; thay vào đó, có thể dùng các động từ mô tả hành động với loài cây này:) - Trồng Nymphaea odorata: hành động gieo trồng loài súng này. - Chúng tôi đã trồng Nymphaea odorata trong ao từ mùa xuân. (We planted Nymphaea odorata in the pond since spring.) - Chăm sóc Nymphaea odorata: chăm bón, tỉa cho cây. - Cần chăm sóc Nymphaea odorata thường xuyên để hoa nở đẹp. (You need to care for Nymphaea odorata regularly for beautiful blooms.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với Nymphaea odorata; thay vào đó, có thể liên hệ với hình ảnh hoa súng trong văn hóa:) - Hoa súng nở trên mặt nước: tượng trưng cho sự thanh khiết, tĩnh lặng. - Hình ảnh Nymphaea odorata thường được ví như vẻ đẹp thuần khiết giữa dòng đời. (The image of Nymphaea odorata is often compared to pure beauty amidst life's flow.)