nymphalid butterfly
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bướm nymphalid: Một loại bướm có kích thước từ trung bình đến lớn, thường có cánh màu sắc rực rỡ. Đặc điểm nổi bật của chúng là đôi chân trước bị tiêu giảm nhiều, không còn chức năng đi lại và thường được gập lại trên ngực.
Ví dụ sử dụng
- (Bướm nymphalid nổi tiếng với đôi cánh có màu sắc rực rỡ.)
- (Nhiều loài bướm nymphalid được tìm thấy ở các vùng nhiệt đới trên khắp thế giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"nymphalid butterfly species": các loài bướm nymphalid.
- Scientists have identified over 6,000 nymphalid butterfly species worldwide. (Các nhà khoa học đã xác định được hơn 6.000 loài bướm nymphalid trên toàn thế giới.)
"nymphalid butterfly family": họ bướm nymphalid (họ Nymphalidae).
- The nymphalid butterfly family includes many common species like the monarch and the admiral. (Họ bướm nymphalid bao gồm nhiều loài phổ biến như bướm chúa và bướm đô đốc.)
Biến thể và từ gần giống
- Nymphalidae (n): tên khoa học của họ bướm nymphalid.
- Nymphalidae is one of the largest butterfly families. (Họ Nymphalidae là một trong những họ bướm lớn nhất.)
Từ đồng nghĩa
- Brush-footed butterfly: bướm chân chổi, một tên gọi khác của bướm nymphalid do đôi chân trước giống như chổi nhỏ.
- Four-footed butterfly: bướm bốn chân, vì chúng chỉ có bốn chân chức năng thay vì sáu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan