nymphalis

Định nghĩa

Danh từ (chuyên ngành động vật học): - Chi bướm Nymphalis: một chi thuộc họ Nymphalidae, bao gồm các loài bướm kích thước trung bình đến lớn, thường màu sắc sặc sỡ với các mảng màu nâu, cam, vàng, hoặc đen. Loài điển hình của chi này bướm tang (Mourning Cloak) với đôi cánh màu nâu sẫm viền vàng kem.

dụ sử dụng
  • (Bướm thuộc chi Nymphalis nổi tiếng với các hoa văn cánh ấn tượng.)
  • (Các nhà nghiên cứu đã phát hiện một loài mới thuộc chi Nymphalis trong khu rừng nhiệt đới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn bản khoa học, "nymphalis" thường được dùng làm danh từ riêng chỉ tên chi, viết hoa chữ cái đầu in nghiêng.
    • The genus Nymphalis includes several species found across Europe, Asia, and North America. (Chi Nymphalis bao gồm nhiều loài được tìm thấy khắp châu Âu, châu Á Bắc Mỹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Nymphalid (danh từ): thành viên của họ Nymphalidae (họ bướm giáp).
    • Many nymphalids are known for their mimicry abilities. (Nhiều loài bướm giáp nổi tiếng với khả năng bắt chước.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi bướm tang (thường dùng trong văn nói không chuyên): chỉ cụ thể loài bướm tang (Mourning Cloak) thuộc chi Nymphalis.
Các cụm từ liên quan
  • : tên khoa học của loài bướm tang (Mourning Cloak), một loài điển hình trong chi này.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ "nymphalis".

Từ chứa "nymphalis"