nynorsk

nynorsk

A student reads a textbook written in nynorsk.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tiếng Na Uy Mới: "nynorsk" một trong hai ngôn ngữ chính thức của Na Uy (cùng với bokmål), dựa trên các phương ngữ nông thôn của đất nước này. được phát triển vào thế kỷ 19 bởi nhà ngôn ngữ học Ivar Aasen nhằm bảo tồn các đặc điểm ngôn ngữ truyền thống.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Nynorsk is one of the two official written standards of Norwegian. (Nynorsk một trong hai chuẩn viết chính thức của tiếng Na Uy.)
    • Many students in Norway learn both bokmål and nynorsk in school. (Nhiều học sinh ở Na Uy học cả bokmål nynorsk ở trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to write in nynorsk": viết bằng tiếng Na Uy Mới.

    • The author prefers to write in nynorsk to honor his rural roots. (Tác giả thích viết bằng nynorsk để tôn vinh nguồn gốc nông thôn của mình.)
  • "nynorsk literature": văn học viết bằng nynorsk.

    • Nynorsk literature has a rich tradition in poetry and novels. (Văn học nynorsk truyền thống phong phú về thơ ca tiểu thuyết.)
Biến thể từ gần giống
  • Nynorsk (adj): thuộc về hoặc liên quan đến tiếng Na Uy Mới.
    • The nynorsk dictionary is widely used in western Norway. (Từ điển nynorsk được sử dụng rộng rãimiền tây Na Uy.)
Từ đồng nghĩa
  • New Norwegian: tên gọi khác của nynorsk trong tiếng Anh, nhưng trong tiếng Việt thường dịch "tiếng Na Uy Mới".
  • Landsmål: tên gọi lịch sử của nynorsk trước năm 1929.
Các cụm từ liên quan
  • "nynorsk vs. bokmål": so sánh giữa hai chuẩn viết chính thức của Na Uy.
    • The debate between nynorsk and bokmål reflects regional and cultural differences in Norway. (Cuộc tranh luận giữa nynorsk bokmål phản ánh sự khác biệt về khu vực văn hóa ở Na Uy.)
Thành ngữ liên quan
  • "speak nynorsk": nói bằng phương ngữ gần với nynorsk, thường được dùng trong ngữ cảnh chính trị hoặc văn hóa.
    • In some rural areas, people still speak a dialect close to nynorsk. (Ở một số vùng nông thôn, người dân vẫn nói phương ngữ gần với nynorsk.)

Từ gần giống