nyquist rate
Định nghĩa
Danh từ: - Tốc độ Nyquist: Trong lĩnh vực viễn thông và xử lý tín hiệu số, "nyquist rate" là tốc độ lấy mẫu tối thiểu cần thiết để có thể tái tạo chính xác một tín hiệu tương tự đã được lấy mẫu, mà không gây ra hiện tượng méo tín hiệu (aliasing). Cụ thể, tốc độ này bằng hai lần tần số cao nhất có trong tín hiệu.
Ví dụ sử dụng
- (Để tránh hiện tượng chồng phổ, tần số lấy mẫu phải ít nhất bằng tốc độ Nyquist của tín hiệu.)
- (Nếu bạn lấy mẫu một tín hiệu âm thanh ở tốc độ Nyquist của nó, bạn có thể tái tạo hoàn hảo dạng sóng tương tự ban đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Nyquist rate" thường được nhắc đến trong bối cảnh định lý lấy mẫu Nyquist–Shannon, một nguyên lý nền tảng trong xử lý tín hiệu số.
- The nyquist rate is a critical parameter in designing digital communication systems. (Tốc độ Nyquist là một tham số quan trọng trong việc thiết kế các hệ thống truyền thông số.)
Biến thể và từ gần giống
- Nyquist frequency (tần số Nyquist): Một khái niệm liên quan, chỉ một nửa tốc độ lấy mẫu, tức là tần số cao nhất có thể được biểu diễn chính xác khi lấy mẫu ở một tốc độ nhất định.
- The nyquist frequency for a 10 kHz sampling rate is 5 kHz. (Tần số Nyquist cho tốc độ lấy mẫu 10 kHz là 5 kHz.)
Từ đồng nghĩa
- Sampling threshold: ngưỡng lấy mẫu (không chính xác hoàn toàn, nhưng dùng để chỉ giới hạn tối thiểu).
- Minimum sampling rate: tốc độ lấy mẫu tối thiểu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp, nhưng có thể kết hợp với động từ như "meet the nyquist rate" (đáp ứng tốc độ Nyquist).
- The system must meet the nyquist rate to avoid signal distortion. (Hệ thống phải đáp ứng tốc độ Nyquist để tránh méo tín hiệu.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến, nhưng có thể dùng "at the nyquist rate" như một cụm cố định trong kỹ thuật.
- Sampling at the nyquist rate is the theoretical minimum. (Lấy mẫu ở tốc độ Nyquist là mức tối thiểu về mặt lý thuyết.)