nystan
Định nghĩa
- Danh từ: Một loại thuốc kháng nấm và kháng sinh (tên thương mại là Mycostatin và Nystan) được phát hiện tại bang New York, Hoa Kỳ; được chiết xuất từ nấm xạ khuẩn (actinomycetes) trong đất.
Ví dụ sử dụng
- (Bác sĩ đã kê đơn Nystan để điều trị nhiễm nấm trong miệng của cô ấy.)
- (Nystan thường được sử dụng dưới dạng hỗn dịch hoặc kem để bôi ngoài da.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Nystan suspension": hỗn dịch Nystan, dạng lỏng dùng để uống hoặc súc miệng.
- The pharmacist recommended Nystan suspension for the baby's oral thrush. (Dược sĩ khuyên dùng hỗn dịch Nystan cho bệnh tưa miệng ở trẻ sơ sinh.)
"Nystan cream": kem Nystan, dạng bôi ngoài da để điều trị nhiễm nấm da.
- Apply the Nystan cream to the affected area twice a day. (Bôi kem Nystan lên vùng da bị ảnh hưởng hai lần một ngày.)
Biến thể và từ gần giống
Nystatin (danh từ): tên gọi khác của Nystan, thường được dùng trong các tài liệu y khoa.
- Nystatin is effective against Candida species. (Nystatin có hiệu quả chống lại các loài nấm Candida.)
Mycostatin (danh từ): một tên thương mại khác của Nystan.
- Mycostatin is available in tablet form for intestinal infections. (Mycostatin có sẵn ở dạng viên nén để điều trị nhiễm trùng đường ruột.)
Từ đồng nghĩa
- Thuốc kháng nấm: Nystan thuộc nhóm thuốc kháng nấm polyene.
- Chất kháng sinh: Nystan có tác dụng kháng sinh chống lại một số vi khuẩn và nấm.
Các cụm từ liên quan
- Không có cụm động từ (phrasal verbs) liên quan: Vì Nystan là một danh từ chỉ thuốc, nó không kết hợp với động từ để tạo thành cụm động từ.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến: Nystan là thuật ngữ y khoa chuyên ngành, không xuất hiện trong thành ngữ thông dụng.