nystatin

nystatin

A doctor prescribes nystatin to treat a fungal infection.

Định nghĩa

Nystatin một danh từ (thuộc lĩnh vực y học) chỉ một loại thuốc kháng nấm kháng sinh.

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đã đơn nystatin để chữa bệnh tưa miệng cho ấy.)
  • (Anh ấy đã uống viên nén nystatin để điều trị nhiễm nấm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nystatin suspension": hỗn dịch nystatin (dạng lỏng dùng để súc miệng hoặc bôi).
    • The dentist recommended a nystatin suspension for the baby's diaper rash. (Nha sĩ đã khuyên dùng hỗn dịch nystatin cho chứng hăm của em bé.)
  • "Topical nystatin": nystatin dùng ngoài da (dạng kem hoặc thuốc mỡ).
    • Topical nystatin is effective for skin yeast infections. (Nystatin dùng ngoài da hiệu quả đối với nhiễm nấm men trên da.)
Biến thể từ gần giống
  • Mycostatin (danh từ riêng): tên thương mại của nystatin.
    • Mycostatin is a brand name for nystatin. (Mycostatin tên thương hiệu của nystatin.)
  • Nystan (danh từ riêng): một tên thương mại khác của nystatin.
    • Nystan is often used in oral suspensions. (Nystan thường được dùng trong hỗn dịch uống.)
Từ đồng nghĩa
  • Thuốc kháng nấm: một loại thuốc chống lại nấm.
  • Kháng sinh chống nấm: một loại kháng sinh đặc hiệu cho nấm.
Các cụm từ liên quan

(Không phrasal verbs liên quan "nystatin" danh từ thuốc chuyên ngành.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ liên quan "nystatin" thuật ngữ y học chuyên biệt.)