néandertalien
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Người Nê-an-đéc-tan: Một loài người cổ đại (Homo neanderthalensis) đã từng sinh sống ở châu Âu và một phần châu Á, trước khi tuyệt chủng khoảng 40.000 năm trước.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Les découvertes archéologiques nous renseignent sur la vie des néandertaliens. (Các phát hiện khảo cổ học cung cấp cho chúng ta thông tin về cuộc sống của người Nê-an-đéc-tan.)
- Le néandertalien avait une morphologie robuste adaptée au climat froid. (Người Nê-an-đéc-tan có một hình thái cơ thể mạnh mẽ thích nghi với khí hậu lạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "L'homme de Néandertal": Cụm từ đồng nghĩa thường dùng để chỉ loài người này, lấy theo tên thung lũng Neander (Đức) nơi tìm thấy hóa thạch đầu tiên.
- L'homme de Néandertal maîtrisait le feu. (Người Nê-an-đéc-tan đã biết sử dụng lửa.)
Biến thể và từ gần giống
Néandertalienne (danh từ giống cái): Người Nê-an-đéc-tan (giống cái).
- Cette mâchoire appartenait probablement à une néandertalienne. (Chiếc hàm này có lẽ thuộc về một người Nê-an-đéc-tan nữ.)
Néandertalien (tính từ): Thuộc về người Nê-an-đéc-tan.
- On a étudié un outil néandertalien. (Người ta đã nghiên cứu một công cụ của người Nê-an-đéc-tan.)
Từ đồng nghĩa
- Homme de Néandertal: Người Nê-an-đéc-tan (cách gọi phổ biến khác).
danh từ giống đực
- (nhân loại) người Nê-an-đéc-tan