néanmoins
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ, Liên từ:
- Tuy nhiên, tuy vậy, song le: Từ dùng để giới thiệu một ý kiến, sự việc trái ngược hoặc hạn chế ý đã nêu trước đó, thể hiện sự nhượng bộ. Nó nối hai mệnh đề có ý nghĩa tương phản.
Ví dụ sử dụng
Liên từ:
- Il pleuvait; néanmoins, ils sont sortis se promener. (Trời đang mưa; tuy nhiên, họ vẫn ra ngoài đi dạo.)
- Le film était long et complexe. Néanmoins, il a captivé l'attention du public. (Bộ phim dài và phức tạp. Tuy vậy, nó đã thu hút sự chú ý của khán giả.)
Phó từ (thường đứng đầu câu, ngăn cách bằng dấu phẩy):
- C'est une décision risquée. Néanmoins, je pense que nous devons essayer. (Đó là một quyết định mạo hiểm. Tuy nhiên, tôi nghĩ chúng ta phải thử.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn viết trang trọng: "Néanmoins" thường được ưu tiên trong văn phong học thuật, hành chính hoặc văn chương hơn là trong hội thoại thông thường. Nó nhấn mạnh sự tương phản một cách lịch sự và mạch lạc.
- Les preuves semblent accablantes. Néanmoins, l'accusé maintient son innocence. (Các bằng chứng có vẻ hết sức rõ ràng. Tuy nhiên, bị cáo vẫn khẳng định mình vô tội.)
Biến thể và từ gần giống
- Cependant (liên từ): Tuy nhiên, thế nhưng. (Có thể dùng thay thế "néanmoins" trong nhiều ngữ cảnh, đặc biệt trong văn nói.)
- Toutefois (phó từ): Tuy thế, tuy nhiên. (Mức độ trang trọng tương đương "néanmoins".)
- Pourtant (phó từ): Thế mà, vậy mà. (Nhấn mạnh hơn sự ngạc nhiên trước sự tương phản.)
Từ đồng nghĩa
- Cependant: tuy nhiên.
- Toutefois: tuy thế, tuy nhiên.
- Pourtant: thế mà, vậy mà.
- En revanche: trái lại, ngược lại (thường dùng để so sánh đối lập rõ rệt hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng vì "néanmoins" không phải là động từ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào được xây dựng xung quanh từ "néanmoins".)
phó từ, liên từ
- tuy nhiên, tuy vậy, song le