néantisation

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Triết học) Sự hư không hóa: Hành động hoặc quá trình biến cái gì đó thành hư không, hoặc sự phủ định tuyệt đối một sự tồn tại. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong triết học hiện sinh, đặc biệt liên quan đến tư tưởng của Jean-Paul Sartre, để mô tả cách thức ý thức con người có thể phủ định hoặc "làm cho thành hư không" thế giới chính bản thân .
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La néantisation est un concept clé dans l'œuvre de Sartre. (Sự hư không hóamột khái niệm then chốt trong tác phẩm của Sartre.)
    • Ce processus de néantisation permet à la conscience de se distinguer du monde. (Quá trình hư không hóa này cho phép ý thức phân biệt chính với thế giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong triết học hiện sinh, "néantisation" thường được đối lập với "être" (tồn tại). mô tả khả năng tự do căn bản của con người để phủ định hiện trạng hướng tới các khả năng khác.
    • La liberté humaine repose sur le pouvoir de néantisation. (Tự do của con người dựa trên quyền năng hư không hóa.)
Biến thể từ gần giống
  • Néant (danh từ giống đực): Hư vô, sự không tồn tại.

    • Le néant est une notion philosophique complexe. (Hư vômột khái niệm triết học phức tạp.)
  • Néantiser (động từ): (Triết học) Hư không hóa, biến thành hư vô.

    • La conscience a la capacité de néantiser le monde. (Ý thức khả năng hư không hóa thế giới.)
Từ đồng nghĩa
  • Anéantissement (danh từ giống đực): Sự tiêu diệt, sự hủy diệt hoàn toàn. (Tuy nhiên, "anéantissement" thường mang tính vật chất hoặc cụ thể hơn, trong khi "néantisation" là một khái niệm triết học trừu tượng về sự phủ định).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "néantisation" do đâymột thuật ngữ triết học chuyên ngành.
danh từ giống cái
  1. (triết học) sự hư không hóa