néantiser

Học thuật
Thân thiện
néantiser

Le philosophe tente de néantiser le concept de l'être.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • (Triết học) Hư không hóa: Hành động biến một cái gì đó thành hư vô, phủ định sự tồn tại hoặc ý nghĩa của . Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh triết học, đặc biệt liên quan đến chủ nghĩa hiện sinh, để mô tả việc con người nhận thức về sự trống rỗng hoặc vô nghĩa tiềm ẩn của sự tồn tại.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Certains philosophes existentialistes cherchent à néantiser les valeurs traditionnelles. (Một số triết gia hiện sinh tìm cách hư không hóa các giá trị truyền thống.)
    • L'angoisse peut néantiser le monde familier, le rendant étrange et dénué de sens. (Nỗi lo âu có thể hư không hóa thế giới thân thuộc, biến trở nên xa lạ vô nghĩa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se faire néantiser": Bị hư không hóa, bị phủ định hoàn toàn.
    • Dans cette vision du monde, l'individu risque de se faire néantiser par l'absurdité de l'existence. (Trong cách nhìn thế giới này, cá nhân nguy bị hư không hóa bởi sự phi lý của tồn tại.)
Biến thể từ gần giống
  • Néant (danh từ giống đực): Hư vô, sự không tồn tại.
    • Le néant est un concept central dans sa pensée. (Hư vômột khái niệm trung tâm trong tư tưởng của ông ấy.)
  • Néantisation (danh từ giống cái): Sự hư không hóa.
    • Le processus de néantisation est au cœur de cette analyse philosophique. (Quá trình hư không hóatrung tâm của phân tích triết học này.)
Từ đồng nghĩa
  • Anéantir: Hủy diệt, tiêu diệt (mạnh hơn, thường chỉ sự phá hủy vật chất hoặc hoàn toàn).
  • Annihiler: Hủy diệt, làm tiêu tan.
  • Nier: Phủ nhận (nghĩa rộng phổ biến hơn, không chỉ trong triết học).
Từ trái nghĩa
  • Affirmer: Khẳng định.
  • Créer: Sáng tạo.
  • Établir: Thiết lập, xác lập.
néantiser

Le philosophe tente de néantiser le concept de l'être.

ngoại động từ
  1. (triết học) hư không hóa