nécessiter
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Đòi hỏi cần phải: Diễn tả việc một cái gì đó yêu cầu, cần có một điều kiện, một hành động hoặc một yếu tố cụ thể để xảy ra hoặc tồn tại.
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Bắt buộc, buộc phải: Nghĩa cổ, ít dùng trong tiếng Pháp hiện đại, diễn tả sự bắt buộc.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Ce projet nécessite beaucoup de temps et de patience. (Dự án này đòi hỏi cần phải có nhiều thời gian và sự kiên nhẫn.)
- La réparation de la voiture nécessitera l'achat de nouvelles pièces. (Việc sửa chữa chiếc xe sẽ đòi hỏi cần phải mua những phụ tùng mới.)
- Une telle décision nécessite une réflexion approfondie. (Một quyết định như vậy đòi hỏi cần phải có sự suy nghĩ thấu đáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Nécessiter de + infinitif": Đòi hỏi cần phải làm gì.
- La situation nécessite d'agir rapidement. (Tình hình đòi hỏi cần phải hành động nhanh chóng.)
- "Nécessiter que + subjonctif": Đòi hỏi rằng (theo sau là động từ chia ở thức giả định).
- La loi nécessite que tous les citoyens paient leurs impôts. (Luật pháp đòi hỏi rằng mọi công dân phải đóng thuế.)
Biến thể và từ gần giống
- Nécessaire (adj): Cần thiết.
- Il est nécessaire de vérifier les informations. (Việc kiểm tra thông tin là cần thiết.)
- Nécessité (n.f): Sự cần thiết, nhu cầu.
- Je comprends la nécessité de cette règle. (Tôi hiểu sự cần thiết của quy định này.)
- Nécessiteux, se (adj/n): Nghèo túng, người túng thiếu.
- Une association vient en aide aux nécessiteux. (Một hiệp hội giúp đỡ những người túng thiếu.)
Từ đồng nghĩa
- Exiger: Đòi hỏi (mang tính bắt buộc mạnh hơn).
- Requerir: Đòi hỏi, yêu cầu (trang trọng).
- Avoir besoin de: Cần (thông dụng hơn).
Từ trái nghĩa
- Rendre superflu: Làm cho trở nên không cần thiết.
- Dispenser de: Miễn cho, không đòi hỏi.
ngoại động từ
- đòi hỏi cần phải
- Nécessiter une grande dépensecần phải chi một món tiền lớn
- (từ cũ, nghĩa cũ) bắt buộc, buộc phải