nécrologique

Học thuật
Thân thiện
nécrologique

Une notice nécrologique est publiée dans le journal local.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về cáo phó, liên quan đến cáo phó: "nécrologique" là tính từ mô tả những liên quan đến việc thông báo hoặc ghi chép về cái chết của một người.
    • Thuộc về tiểu sử người đã khuất: Từ này cũng dùng để chỉ những thông tin, bài viết tóm tắt cuộc đời sự nghiệp của một người sau khi họ qua đời.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Un article nécrologique a été publié dans le journal. (Một bài báo cáo phó đã được đăng trên tờ báo.)
    • Les informations nécrologiques sont souvent succinctes. (Các thông tin trong mục cáo phó thường ngắn gọn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Notice nécrologique": thông báo cáo phó, tiểu truyện người chết. Đâymột cụm danh từ cố định.
    • La famille a rédigé une notice nécrologique pour honorer sa mémoire. (Gia đình đã soạn một thông báo cáo phó để tưởng nhớ ông.)
Biến thể từ gần giống
  • Nécrologie (danh từ giống cái): bài cáo phó, mục tin người chết.

    • La nécrologie du célèbre écrivain a occupé toute une page. (Bài cáo phó của nhà văn nổi tiếng chiếm trọn một trang.)
  • Nécrologue (danh từ): người viết cáo phó, cây bút viết mục tin người chết.

    • Il est nécrologue pour un grand quotidien. (Ông ấyngười viết mục cáo phó cho một nhật báo lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Funèbre: thuộc về đám tang, tang lễ (nhấn mạnh khía cạnh tang tóc hơn là thông tin tiểu sử).
  • Obituaire: (tính từ) thuộc về cáo phó, gần như đồng nghĩa có thể thay thế trong nhiều ngữ cảnh.
nécrologique

Une notice nécrologique est publiée dans le journal local.

tính từ
  1. xem nécrologie
    • Notice nécrologique
      tiểu truyện người chết