nécrophilie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Y học, Tâm lý học) Chứng loạn dâm tử thi: Một chứng rối loạn tâm lý tình dục (paraphilia) đặc trưng bởi sự hấp dẫn tình dục đối với xác chết.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La nécrophilie est un trouble psychiatrique grave. (Chứng loạn dâm tử thi là một rối loạn tâm thần nghiêm trọng.)
- Ce cas de nécrophilie a profondément choqué la communauté. (Vụ việc về chứng loạn dâm tử thi này đã gây chấn động sâu sắc cho cộng đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ pháp lý và tâm thần học: Từ này chủ yếu được sử dụng trong các bối cảnh học thuật, pháp y và báo cáo tâm thần học để mô tả một hành vi bệnh lý cụ thể.
- L'expert a évoqué la nécrophilie durant le procès. (Chuyên gia đã đề cập đến chứng loạn dâm tử thi trong phiên tòa.)
Biến thể và từ gần giống
- Nécrophile (danh từ giống đực/giống cái): Người mắc chứng loạn dâm tử thi.
- Le nécrophile a été arrêté par la police. (Kẻ mắc chứng loạn dâm tử thi đã bị cảnh sát bắt giữ.)
- Nécrophilique (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến chứng loạn dâm tử thi.
- Un acte nécrophilique (Một hành vi loạn dâm tử thi).
Từ đồng nghĩa
- Thanatophilie: Một thuật ngữ đồng nghĩa ít phổ biến hơn, cũng chỉ chứng loạn dâm tử thi.
danh từ giống cái
- (y học) chứng loạn dâm tử thi