nécrophore

Học thuật
Thân thiện
nécrophore

Le nécrophore enterre un petit animal mort.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Bọ xạ: Một loài côn trùng thuộc bộ Cánh cứng (Coleoptera), nổi tiếng với tập tính chôn xác các động vật nhỏ (như chuột, chim) để làm thức ăn cho ấu trùng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le nécrophore est un insecte fascinant par son comportement. (Bọ xạmột loài côn trùng hấp dẫn bởi tập tính của .)
    • On peut parfois observer des nécrophores dans les forêts. (Đôi khi người ta có thể quan sát thấy bọ xạ trong các khu rừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "comportement du nécrophore": tập tính của bọ xạ.
    • Le comportement du nécrophore a été étudié par de nombreux entomologistes. (Tập tính của bọ xạ đã được nhiều nhà côn trùng học nghiên cứu.)
Biến thể từ gần giống
  • Nécrophore à enterrement (cụm danh từ): bọ xạ chôn cất - một tên gọi khác mô tả tập tính đặc trưng của loài này.
  • Nicrophorus (danh từ): tên khoa học của chi chứa nhiều loài bọ xạ.
Từ đồng nghĩa
  • Bousier (danh từ giống đực): bọ hung. (Lưu ý: Đâymột loài khác tập tính lăn phân, nhưng đôi khi được dùng không chính xác để chỉ các loài côn trùng xửvật chất hữu cơ.)
  • Insecte nécrophage (cụm danh từ): côn trùng ăn xác chết - mô tả chung cho nhóm tập tính tương tự.
nécrophore

Le nécrophore enterre un petit animal mort.

danh từ giống đực
  1. (động vật học) bọ xạ