nécropsie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Y học, từ cũ nghĩa cũ) Sự mổ xác, sự mổ tử thi: Chỉ hành động khám nghiệm, mổ xẻ một thi thể người chết để xác định nguyên nhân tử vong hoặc nghiên cứu bệnh lý. Đây là một thuật ngữ cũ, ít được sử dụng trong ngôn ngữ y học hiện đại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La nécropsie a révélé la cause exacte du décès. (Sự mổ xác đã tiết lộ nguyên nhân chính xác của cái chết.)
- Dans les procédures judiciaires du siècle dernier, la nécropsie était une étape courante. (Trong các thủ tục tư pháp của thế kỷ trước, sự mổ tử thi là một bước phổ biến.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Procéder à une nécropsie": tiến hành một cuộc mổ xác.
- Les autorités ont dû procéder à une nécropsie pour élucider l'affaire. (Nhà chức trách đã phải tiến hành một cuộc mổ xác để làm sáng tỏ vụ việc.)
Biến thể và từ gần giống
- Autopsie (n.f): Khám nghiệm tử thi. Đây là thuật ngữ hiện đại và phổ biến hơn thay thế cho "nécropsie".
- L'autopsie est une pratique médicale standard. (Khám nghiệm tử thi là một thực hành y tế tiêu chuẩn.)
Từ đồng nghĩa
- Autopsie: khám nghiệm tử thi.
- Examen post-mortem: khám nghiệm sau khi chết.
danh từ giống cái
- (y học, từ cũ nghĩa cũ) sự mổ xác, sự mổ tử thi