nécropsie

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Y học, từ nghĩa ) Sự mổ xác, sự mổ tử thi: Chỉ hành động khám nghiệm, mổ xẻ một thi thể người chết để xác định nguyên nhân tử vong hoặc nghiên cứu bệnh lý. Đâymột thuật ngữ , ít được sử dụng trong ngôn ngữ y học hiện đại.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La nécropsie a révélé la cause exacte du décès. (Sự mổ xác đã tiết lộ nguyên nhân chính xác của cái chết.)
    • Dans les procédures judiciaires du siècle dernier, la nécropsie était une étape courante. (Trong các thủ tục tư pháp của thế kỷ trước, sự mổ tử thimột bước phổ biến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Procéder à une nécropsie": tiến hành một cuộc mổ xác.
    • Les autorités ont procéder à une nécropsie pour élucider l'affaire. (Nhà chức trách đã phải tiến hành một cuộc mổ xác để làm sáng tỏ vụ việc.)
Biến thể từ gần giống
  • Autopsie (n.f): Khám nghiệm tử thi. Đâythuật ngữ hiện đại phổ biến hơn thay thế cho "nécropsie".
    • L'autopsie est une pratique médicale standard. (Khám nghiệm tử thimột thực hành y tế tiêu chuẩn.)
Từ đồng nghĩa
  • Autopsie: khám nghiệm tử thi.
  • Examen post-mortem: khám nghiệm sau khi chết.
danh từ giống cái
  1. (y học, từ nghĩa ) sự mổ xác, sự mổ tử thi