nécrotique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Y học) Chết hoại: Mô tả trạng thái hoặc quá trình mô tế bào bị chết đi một cách bệnh lý, thường do thiếu máu cục bộ, nhiễm trùng hoặc chấn thương nghiêm trọng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La gangrène est un processus nécrotique. (Hoại thư là một quá trình chết hoại.)
- Le médecin a observé un tissu nécrotique dans la plaie. (Bác sĩ đã quan sát thấy mô chết hoại trong vết thương.)
- Cette infection peut entraîner des lésions nécrotiques. (Nhiễm trùng này có thể dẫn đến các tổn thương chết hoại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Foyer nécrotique": Ổ chết hoại, vùng mô bị hoại tử.
- Le scanner a révélé un petit foyer nécrotique dans le foie. (Chụp cắt lớp đã phát hiện một ổ chết hoại nhỏ trong gan.)
"Débridement d'une zone nécrotique": Thủ thuật cắt bỏ vùng mô chết hoại.
- L'intervention consiste en un débridement de la zone nécrotique. (Ca phẫu thuật bao gồm việc cắt bỏ vùng mô chết hoại.)
Biến thể và từ gần giống
Nécrose (danh từ giống cái): Sự hoại tử, quá trình chết hoại của mô.
- La nécrose du tissu musculaire est une complication grave. (Sự hoại tử của mô cơ là một biến chứng nghiêm trọng.)
Nécroser (ngoại động từ): Làm hoại tử, gây chết hoại.
- Le gel intense peut nécroser les extrémités. (Cái lạnh dữ dội có thể làm hoại tử các đầu chi.)
Từ đồng nghĩa
- Gangréneux (tính từ): Thuộc về hoại thư (một dạng hoại tử đặc trưng).
- Sphacèle (tính từ/tính từ hóa từ danh từ): Bị thối rữa, hoại tử (từ ít phổ biến hơn, thường dùng trong văn chương hoặc y học cổ).
Lưu ý
- Từ "nécrotique" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh y học, sinh học bệnh lý hoặc thú y. Nó hiếm khi được dùng trong ngôn ngữ thông thường.
- Không nên nhầm lẫn với các từ chỉ sự chết nói chung (như , ). "Nécrotique" nhấn mạnh vào quá trình bệnh lý của sự chết tế bào trong một cơ quan hoặc mô còn sống.
tính từ
- (y học) chết hoại