négateur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Phủ định: Dùng để mô tả một thái độ, tư tưởng hoặc lời nói luôn có xu hướng phủ nhận, bác bỏ hoặc không chấp nhận điều gì đó.
- Hay phủ định: Chỉ tính cách của một người thường xuyên có thái độ tiêu cực, không đồng ý hoặc nghi ngờ.
Danh từ giống đực:
- Người phủ định: Người luôn có thái độ phủ nhận, bác bỏ các ý kiến, giá trị hoặc sự thật.
- Người hay phủ định: Người có thói quen hoặc khuynh hướng phủ nhận mọi thứ, thường thể hiện sự hoài nghi hoặc tiêu cực.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Il a un esprit négateur qui l'empêche de voir les solutions. (Anh ấy có một tinh thần phủ định ngăn cản anh ta nhìn thấy các giải pháp.)
- Une attitude négatrice ne résout pas les problèmes. (Một thái độ hay phủ định không giải quyết được vấn đề.)
Danh từ:
- C'est un négateur né ; il contredit tout le monde. (Hắn là một kẻ hay phủ định bẩm sinh; hắn phản bác tất cả mọi người.)
- Les négateurs du changement climatique refusent les évidences scientifiques. (Những kẻ phủ định biến đổi khí hậu từ chối các bằng chứng khoa học.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Esprit négateur": Óc phủ định, tư tưởng phủ định. Cụm từ này nhấn mạnh đến một lối suy nghĩ hoặc một khuynh hướng tinh thần luôn tìm cách phủ nhận.
- Il faut combattre cet esprit négateur pour avancer. (Phải chống lại cái óc phủ định này để tiến lên.)
Biến thể và từ gần giống
- Négatrice (tính từ giống cái): Dạng thức giống cái của "négateur".
- Une personne négatrice. (Một người có tính hay phủ định.)
- Négation (danh từ giống cái): Sự phủ định, hành động phủ nhận.
- La négation de la réalité. (Sự phủ nhận thực tế.)
- Nier (động từ): Phủ nhận, chối.
- Il nie les faits. (Anh ta phủ nhận sự việc.)
Từ đồng nghĩa
- Contradicteur (danh từ): Người hay cãi lại, người phản bác.
- Sceptique (tính từ/danh từ): Hoài nghi, người hoài nghi (nhấn mạnh sự nghi ngờ hơn là phủ nhận trực tiếp).
- Destructeur (tính từ): Có tính phá hoại, hủy diệt (nghĩa mạnh hơn, chỉ sự phá vỡ).
Từ trái nghĩa
- Positif (tính từ): Tích cực, khẳng định.
- Affirmateur (tính từ/danh từ): Có tính khẳng định, người khẳng định (ít dùng hơn).
- Constructif (tính từ): Có tính xây dựng.
tính từ
- phủ định
- Esprit négateuróc phủ định
danh từ giống đực
- người phủ định, người hay phủ định